BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Cụm động từ

Cụm động từ

Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.

B1Phrasal verbs

Người bản xứ dùng cụm động từ (Phrasal verbs) để câu văn tự nhiên, bớt trang trọng hơn từ đơn tương đương (dùng turn down thay vì refuse, find out thay vì discover).

Cấu trúc nền tảng: Động từ chính + Tiểu từ (giới từ / trạng từ). Nghĩa của cả cụm thường khác hoàn toàn nghĩa gốc của động từ tạo nên nó.

Bốn dạng cốt lõi cần nhớ:

  • Nội động từ (Intransitive): Không nhận tân ngữ, không bao giờ tách rời (wake up, show up).
  • Ngoại động từ tách được (Separable): Tân ngữ danh từ có thể đặt giữa hoặc sau (turn off the light hoặc turn the light off).
  • Ngoại động từ không tách (Inseparable): Tân ngữ luôn đứng sau cụm động từ (look after the kids).
  • Cụm ba từ (Three-part): Động từ + 2 tiểu từ, không bao giờ tách rời (run out of, look forward to).

Vị trí đại từ trong cụm tách được

Khi tân ngữ là đại từ tân ngữ (me, you, him, her, it, them), bắt buộc phải đặt đại từ ở giữa động từ và tiểu từ, không được để ở cuối.

  • Ví dụ: I dropped my keys and picked them up. (Không dùng: picked up them).

Cụm không tách và cụm 3 từ

Với cụm không tách rời hoặc cụm chứa 2 tiểu từ, danh từ hoặc đại từ luôn đi sau cùng.

  • Ví dụ: We ran out of petrol on the highway. / She takes after her mother.

Đoán nghĩa thông qua tiểu từ

Tiểu từ mang xu hướng nghĩa lặp lại giúp đoán từ nhanh:

  • Off (ngắt, rời đi): call off (hủy), take off (cất cánh/cởi ra).
  • Out (hết, lộ ra ngoài): run out (cạn kiệt), figure out (tìm ra lời giải).
  • Up (hoàn tất, tăng lên): eat up (ăn hết sạch), turn up (vặn to lên).
  • Ví dụ: Drink up your coffee before it gets cold.

Lỗi phổ biến người Việt hay mắc

Người học tiếng Việt hay dịch từng từ và quên quy tắc chèn đại từ.

  • Can you turn off it? → ✓ Can you turn it off?
  • I look forward to meet you. → ✓ I look forward to meeting you. (sau giới từ to ở đây là V-ing, không phải to-infinitive).
  • The car broke. (ý nói xe hỏng hóc) → ✓ The car broke down.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (67)

Sở thích và thói quen giải trí trong IELTS Part 1

IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc

SPEAKING

Xử lý ngắt lời và đổi chủ đề

Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên B2

LISTENING

Cụm động từ: Back (Trở lại & Lùi lại)

Cụm động từ theo tiểu từ · back / away

VOCAB

Cụm động từ: Away (Rời đi & Biến mất)

Cụm động từ theo tiểu từ · back / away

VOCAB

Cụm động từ: Back & Away (Giao tiếp & Xung đột)

Cụm động từ theo tiểu từ · back / away

VOCAB

Tiểu từ Away: Nỗ lực liên tục và miệt mài

Cụm động từ theo tiểu từ · back / away

VOCAB

Tiểu từ Back: Điểm tựa, hỗ trợ và dự phòng

Cụm động từ theo tiểu từ · back / away

VOCAB

Tiểu từ Away: Tiêu tán, hao mòn và biến mất dần

Cụm động từ theo tiểu từ · back / away

VOCAB

Cụm động từ với Back: Kìm nén và Trì hoãn

Cụm động từ theo tiểu từ · back / away

VOCAB

Cụm động từ với Away: Cất giữ và Gạt bỏ

Cụm động từ theo tiểu từ · back / away

VOCAB

Cụm động từ với 'Down': Sự giảm sút

Cụm động từ theo tiểu từ · down

VOCAB

Cụm động từ với 'Down': Hỏng hóc và Phá hủy

Cụm động từ theo tiểu từ · down

VOCAB

Cụm động từ với 'Down': Ghi chép và Cố định

Cụm động từ theo tiểu từ · down

VOCAB

Cụm động từ với 'Down': Sự từ chối & Thất vọng

Cụm động từ theo tiểu từ · down

VOCAB

Cụm động từ với 'Down': Bình tĩnh & Ổn định

Cụm động từ theo tiểu từ · down

VOCAB

Cụm động từ với 'Down': Hỏng hóc & Bệnh tật

Cụm động từ theo tiểu từ · down

VOCAB

Tiêu thụ và Nuốt nhanh với 'Down'

Cụm động từ theo tiểu từ · down

VOCAB

Đàn áp và Kiểm soát với 'Down'

Cụm động từ theo tiểu từ · down

VOCAB

Tiểu từ 'IN': Di chuyển vào trong và Đến nơi

Cụm động từ theo tiểu từ · in

VOCAB

Tiểu từ 'IN': Nộp bài, Điền đơn và Hòa nhập

Cụm động từ theo tiểu từ · in

VOCAB

Tiểu từ 'IN': Can thiệp, Ngắt lời và Nhượng bộ

Cụm động từ theo tiểu từ · in

VOCAB

Tiểu từ 'IN': Tiếp thu và Thấu hiểu

Cụm động từ theo tiểu từ · in

VOCAB

Tiểu từ 'IN': Ở nhà và Giới hạn

Cụm động từ theo tiểu từ · in

VOCAB

Tiểu từ 'IN': Tham gia và Đóng góp

Cụm động từ theo tiểu từ · in

VOCAB

Tiểu từ 'IN': Triển khai, tính toán và chu kỳ

Cụm động từ theo tiểu từ · in

VOCAB

Tiểu từ 'IN': Tài chính, đóng góp và quy đổi

Cụm động từ theo tiểu từ · in

VOCAB

Tiểu từ 'Off': Rời đi và tách khỏi

Cụm động từ theo tiểu từ · off

VOCAB

Tiểu từ 'Off': Ngắt kết nối và tắt nguồn

Cụm động từ theo tiểu từ · off

VOCAB

Tiểu từ 'Off': Hủy bỏ, trì hoãn và ôi thiu

Cụm động từ theo tiểu từ · off

VOCAB

Tiểu từ 'Off': Kích hoạt, báo động và phát nổ

Cụm động từ theo tiểu từ · off

VOCAB

Tiểu từ 'Off': Thành tựu, phô bày và thể hiện

Cụm động từ theo tiểu từ · off

VOCAB

Tiểu từ 'Off': Thanh toán dứt điểm, hoàn tất và giải tỏa

Cụm động từ theo tiểu từ · off

VOCAB

Tiểu từ 'Off': Kháng cự, xua đuổi và phớt lờ

Cụm động từ theo tiểu từ · off

VOCAB

Tiểu từ 'Off': Suy giảm, đuối sức và mất tập trung

Cụm động từ theo tiểu từ · off

VOCAB

Tiểu từ 'on' mang nghĩa tiếp tục và duy trì

Cụm động từ theo tiểu từ · on

VOCAB

Tiểu từ 'on' biểu thị kết nối, kích hoạt và tiếp xúc

Cụm động từ theo tiểu từ · on

VOCAB

Tiểu từ 'on' mang nghĩa tin cậy, phụ thuộc và hướng tới đối tượng

Cụm động từ theo tiểu từ · on

VOCAB

Cụm động từ với 'On': Thêm vào và Tham gia

Cụm động từ theo tiểu từ · on

VOCAB

Cụm động từ với 'On': Đảm nhận và Áp đặt

Cụm động từ theo tiểu từ · on

VOCAB

Cụm động từ với 'On': Sự kiện và Trình diễn

Cụm động từ theo tiểu từ · on

VOCAB

Cụm động từ 'On': Bí mật và Nhận thức

Cụm động từ theo tiểu từ · on

VOCAB

Cụm động từ 'On': Chờ đợi và Quan sát

Cụm động từ theo tiểu từ · on

MIXED

Tiểu từ 'out': Rời khỏi và loại trừ

Cụm động từ theo tiểu từ · out

VOCAB

Tiểu từ 'out': Phát hiện và tiết lộ

Cụm động từ theo tiểu từ · out

VOCAB

Tiểu từ 'out': Cạn kiệt và dứt điểm

Cụm động từ theo tiểu từ · out

VOCAB

Tiểu từ 'Out': Phân phát & Lan tỏa

Cụm động từ theo tiểu từ · out

VOCAB

Tiểu từ 'Out': Âm thanh & Lên tiếng

Cụm động từ theo tiểu từ · out

VOCAB

Tiểu từ 'Out': Khởi hành & Bắt đầu

Cụm động từ theo tiểu từ · out

VOCAB

Tiểu từ 'Out': Sự dập tắt và biến mất

Cụm động từ theo tiểu từ · out

VOCAB

Tiểu từ 'Out': Sự nổi bật và lộ rõ

Cụm động từ theo tiểu từ · out

VOCAB

Tiểu từ Over: Chuyển động, Kiểm soát và Phục hồi

Cụm động từ theo tiểu từ · over / through

VOCAB

Tiểu từ Through: Hoàn thành và Vượt qua Thử thách

Cụm động từ theo tiểu từ · over / through

VOCAB

Phân biệt Over vs Through trong Cụm động từ

Cụm động từ theo tiểu từ · over / through

VOCAB

Tiểu từ Over: Phân tích, xem xét và trao đổi

Cụm động từ theo tiểu từ · over / through

VOCAB

Tiểu từ Through: Thấu suốt và Nhận diện bản chất

Cụm động từ theo tiểu từ · over / through

VOCAB

Phân biệt Over vs Through trong ngữ cảnh trừu tượng

Cụm động từ theo tiểu từ · over / through

VOCAB

Tiểu từ Over: Chuyển giao, Tiếp quản và Sự lan rộng

Cụm động từ theo tiểu từ · over / through

VOCAB

Tiểu từ Through: Sàng lọc, Quy trình và Kết nối

Cụm động từ theo tiểu từ · over / through

VOCAB

Tiểu từ "Up": Chuyển động lên và Sự gia tăng

Cụm động từ theo tiểu từ · up

VOCAB

Tiểu từ "Up": Hoàn tất và Triệt để

Cụm động từ theo tiểu từ · up

VOCAB

Tiểu từ "Up": Xuất hiện và Khởi tạo

Cụm động từ theo tiểu từ · up

VOCAB

Tiểu từ 'Up': Chuẩn bị và Sắp xếp hoàn chỉnh

Cụm động từ theo tiểu từ · up

VOCAB

Tiểu từ 'Up': Ngăn trở và Đình trệ

Cụm động từ theo tiểu từ · up

VOCAB

Tiểu từ 'Up': Tiếp cận và Hội tụ

Cụm động từ theo tiểu từ · up

VOCAB

Tiểu từ 'Up': Phân chia và Làm vụn

Cụm động từ theo tiểu từ · up

VOCAB

Tiểu từ 'Up': Cải thiện và Tươi mới

Cụm động từ theo tiểu từ · up

VOCAB

Cụm Động Từ Nơi Công Sở

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Chọn từ theo ngữ cảnh

VOCAB