Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Người bản xứ dùng cụm động từ (Phrasal verbs) để câu văn tự nhiên, bớt trang trọng hơn từ đơn tương đương (dùng turn down thay vì refuse, find out thay vì discover).
Cấu trúc nền tảng: Động từ chính + Tiểu từ (giới từ / trạng từ). Nghĩa của cả cụm thường khác hoàn toàn nghĩa gốc của động từ tạo nên nó.
Bốn dạng cốt lõi cần nhớ:
- Nội động từ (Intransitive): Không nhận tân ngữ, không bao giờ tách rời (wake up, show up).
- Ngoại động từ tách được (Separable): Tân ngữ danh từ có thể đặt giữa hoặc sau (turn off the light hoặc turn the light off).
- Ngoại động từ không tách (Inseparable): Tân ngữ luôn đứng sau cụm động từ (look after the kids).
- Cụm ba từ (Three-part): Động từ + 2 tiểu từ, không bao giờ tách rời (run out of, look forward to).
Vị trí đại từ trong cụm tách được
Khi tân ngữ là đại từ tân ngữ (me, you, him, her, it, them), bắt buộc phải đặt đại từ ở giữa động từ và tiểu từ, không được để ở cuối.
- Ví dụ: I dropped my keys and picked them up. (Không dùng: picked up them).
Cụm không tách và cụm 3 từ
Với cụm không tách rời hoặc cụm chứa 2 tiểu từ, danh từ hoặc đại từ luôn đi sau cùng.
- Ví dụ: We ran out of petrol on the highway. / She takes after her mother.
Đoán nghĩa thông qua tiểu từ
Tiểu từ mang xu hướng nghĩa lặp lại giúp đoán từ nhanh:
- Off (ngắt, rời đi): call off (hủy), take off (cất cánh/cởi ra).
- Out (hết, lộ ra ngoài): run out (cạn kiệt), figure out (tìm ra lời giải).
- Up (hoàn tất, tăng lên): eat up (ăn hết sạch), turn up (vặn to lên).
- Ví dụ: Drink up your coffee before it gets cold.
Lỗi phổ biến người Việt hay mắc
Người học tiếng Việt hay dịch từng từ và quên quy tắc chèn đại từ.
- ✗ Can you turn off it? → ✓ Can you turn it off?
- ✗ I look forward to meet you. → ✓ I look forward to meeting you. (sau giới từ to ở đây là V-ing, không phải to-infinitive).
- ✗ The car broke. (ý nói xe hỏng hóc) → ✓ The car broke down.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (67)
Sở thích và thói quen giải trí trong IELTS Part 1
IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc
Xử lý ngắt lời và đổi chủ đề
Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên B2
Cụm động từ: Back (Trở lại & Lùi lại)
Cụm động từ theo tiểu từ · back / away
Cụm động từ: Away (Rời đi & Biến mất)
Cụm động từ theo tiểu từ · back / away
Cụm động từ: Back & Away (Giao tiếp & Xung đột)
Cụm động từ theo tiểu từ · back / away
Tiểu từ Away: Nỗ lực liên tục và miệt mài
Cụm động từ theo tiểu từ · back / away
Tiểu từ Back: Điểm tựa, hỗ trợ và dự phòng
Cụm động từ theo tiểu từ · back / away
Tiểu từ Away: Tiêu tán, hao mòn và biến mất dần
Cụm động từ theo tiểu từ · back / away
Cụm động từ với Back: Kìm nén và Trì hoãn
Cụm động từ theo tiểu từ · back / away
Cụm động từ với Away: Cất giữ và Gạt bỏ
Cụm động từ theo tiểu từ · back / away
Cụm động từ với 'Down': Sự giảm sút
Cụm động từ theo tiểu từ · down
Cụm động từ với 'Down': Hỏng hóc và Phá hủy
Cụm động từ theo tiểu từ · down
Cụm động từ với 'Down': Ghi chép và Cố định
Cụm động từ theo tiểu từ · down
Cụm động từ với 'Down': Sự từ chối & Thất vọng
Cụm động từ theo tiểu từ · down
Cụm động từ với 'Down': Bình tĩnh & Ổn định
Cụm động từ theo tiểu từ · down
Cụm động từ với 'Down': Hỏng hóc & Bệnh tật
Cụm động từ theo tiểu từ · down
Tiêu thụ và Nuốt nhanh với 'Down'
Cụm động từ theo tiểu từ · down
Đàn áp và Kiểm soát với 'Down'
Cụm động từ theo tiểu từ · down
Tiểu từ 'IN': Di chuyển vào trong và Đến nơi
Cụm động từ theo tiểu từ · in
Tiểu từ 'IN': Nộp bài, Điền đơn và Hòa nhập
Cụm động từ theo tiểu từ · in
Tiểu từ 'IN': Can thiệp, Ngắt lời và Nhượng bộ
Cụm động từ theo tiểu từ · in
Tiểu từ 'IN': Tiếp thu và Thấu hiểu
Cụm động từ theo tiểu từ · in
Tiểu từ 'IN': Ở nhà và Giới hạn
Cụm động từ theo tiểu từ · in
Tiểu từ 'IN': Tham gia và Đóng góp
Cụm động từ theo tiểu từ · in
Tiểu từ 'IN': Triển khai, tính toán và chu kỳ
Cụm động từ theo tiểu từ · in
Tiểu từ 'IN': Tài chính, đóng góp và quy đổi
Cụm động từ theo tiểu từ · in
Tiểu từ 'Off': Rời đi và tách khỏi
Cụm động từ theo tiểu từ · off
Tiểu từ 'Off': Ngắt kết nối và tắt nguồn
Cụm động từ theo tiểu từ · off
Tiểu từ 'Off': Hủy bỏ, trì hoãn và ôi thiu
Cụm động từ theo tiểu từ · off
Tiểu từ 'Off': Kích hoạt, báo động và phát nổ
Cụm động từ theo tiểu từ · off
Tiểu từ 'Off': Thành tựu, phô bày và thể hiện
Cụm động từ theo tiểu từ · off
Tiểu từ 'Off': Thanh toán dứt điểm, hoàn tất và giải tỏa
Cụm động từ theo tiểu từ · off
Tiểu từ 'Off': Kháng cự, xua đuổi và phớt lờ
Cụm động từ theo tiểu từ · off
Tiểu từ 'Off': Suy giảm, đuối sức và mất tập trung
Cụm động từ theo tiểu từ · off
Tiểu từ 'on' mang nghĩa tiếp tục và duy trì
Cụm động từ theo tiểu từ · on
Tiểu từ 'on' biểu thị kết nối, kích hoạt và tiếp xúc
Cụm động từ theo tiểu từ · on
Tiểu từ 'on' mang nghĩa tin cậy, phụ thuộc và hướng tới đối tượng
Cụm động từ theo tiểu từ · on
Cụm động từ với 'On': Thêm vào và Tham gia
Cụm động từ theo tiểu từ · on
Cụm động từ với 'On': Đảm nhận và Áp đặt
Cụm động từ theo tiểu từ · on
Cụm động từ với 'On': Sự kiện và Trình diễn
Cụm động từ theo tiểu từ · on
Cụm động từ 'On': Bí mật và Nhận thức
Cụm động từ theo tiểu từ · on
Cụm động từ 'On': Chờ đợi và Quan sát
Cụm động từ theo tiểu từ · on
Tiểu từ 'out': Rời khỏi và loại trừ
Cụm động từ theo tiểu từ · out
Tiểu từ 'out': Phát hiện và tiết lộ
Cụm động từ theo tiểu từ · out
Tiểu từ 'out': Cạn kiệt và dứt điểm
Cụm động từ theo tiểu từ · out
Tiểu từ 'Out': Phân phát & Lan tỏa
Cụm động từ theo tiểu từ · out
Tiểu từ 'Out': Âm thanh & Lên tiếng
Cụm động từ theo tiểu từ · out
Tiểu từ 'Out': Khởi hành & Bắt đầu
Cụm động từ theo tiểu từ · out
Tiểu từ 'Out': Sự dập tắt và biến mất
Cụm động từ theo tiểu từ · out
Tiểu từ 'Out': Sự nổi bật và lộ rõ
Cụm động từ theo tiểu từ · out
Tiểu từ Over: Chuyển động, Kiểm soát và Phục hồi
Cụm động từ theo tiểu từ · over / through
Tiểu từ Through: Hoàn thành và Vượt qua Thử thách
Cụm động từ theo tiểu từ · over / through
Phân biệt Over vs Through trong Cụm động từ
Cụm động từ theo tiểu từ · over / through
Tiểu từ Over: Phân tích, xem xét và trao đổi
Cụm động từ theo tiểu từ · over / through
Tiểu từ Through: Thấu suốt và Nhận diện bản chất
Cụm động từ theo tiểu từ · over / through
Phân biệt Over vs Through trong ngữ cảnh trừu tượng
Cụm động từ theo tiểu từ · over / through
Tiểu từ Over: Chuyển giao, Tiếp quản và Sự lan rộng
Cụm động từ theo tiểu từ · over / through
Tiểu từ Through: Sàng lọc, Quy trình và Kết nối
Cụm động từ theo tiểu từ · over / through
Tiểu từ "Up": Chuyển động lên và Sự gia tăng
Cụm động từ theo tiểu từ · up
Tiểu từ "Up": Hoàn tất và Triệt để
Cụm động từ theo tiểu từ · up
Tiểu từ "Up": Xuất hiện và Khởi tạo
Cụm động từ theo tiểu từ · up
Tiểu từ 'Up': Chuẩn bị và Sắp xếp hoàn chỉnh
Cụm động từ theo tiểu từ · up
Tiểu từ 'Up': Ngăn trở và Đình trệ
Cụm động từ theo tiểu từ · up
Tiểu từ 'Up': Tiếp cận và Hội tụ
Cụm động từ theo tiểu từ · up
Tiểu từ 'Up': Phân chia và Làm vụn
Cụm động từ theo tiểu từ · up
Tiểu từ 'Up': Cải thiện và Tươi mới
Cụm động từ theo tiểu từ · up
Cụm Động Từ Nơi Công Sở
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Chọn từ theo ngữ cảnh
