Cụm động từ với 'On': Đảm nhận và Áp đặt
Học cách dùng cụm động từ thể hiện việc tiếp nhận trách nhiệm, thách thức hoặc gánh nặng áp đặt.
Đảm nhận trách nhiệm hoặc đối thủ (Take on)
Động từ take on có hai nghĩa rất phổ biến liên quan đến công việc và thi đấu:
- Nhận thêm việc/trách nhiệm: I can't take on any more tasks this week. (Tôi không thể nhận thêm việc tuần này.)
- Thách thức/thi đấu với ai: Our team will take on the champions tomorrow. (Đội chúng ta sẽ chạm trán đội vô địch vào ngày mai.)
Gây ra và Áp đặt (Bring on, Impose on)
Khi 'on' mang nghĩa tác động tiêu cực hoặc gây áp lực:
- Bring on: Gây ra điều gì (thường là bệnh tật hoặc khó khăn).
- Stress can bring on severe headaches. (Căng thẳng có thể gây ra đau đầu dữ dội.)
- Impose on: Làm phiền hoặc bắt ai gánh chịu điều gì.
- I hope I'm not imposing on your free time. (Tôi hy vọng mình không làm phiền thời gian rảnh của bạn.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
nhận thêm việc, đảm nhiệm trách nhiệm
“He decided not to take on any additional projects this month.”
Gây ra, dẫn đến (triệu chứng, sự cố)
“Cold weather can bring on a cough.”
Làm phiền, áp đặt lên ai đó
“Sorry to impose on you so late at night.”
Cung cấp, trang bị miễn phí (thức ăn, dịch vụ)
“The company laid on a free bus for staff.”
Dồn dập đưa ra (lời khen/chê, áp lực)
“They heaped praise on her performance.”
Chọn cụm động từ đúng: 'Working late every day can ___ severe fatigue.'
I don't want to ___ on your hospitality, so I'll stay at a hotel.
Nghe câu thoại và cho biết ý chính của người nói:
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'Sorry to impose on you.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
'Lay on' trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện có nghĩa là gì?
