Tiểu từ Over: Phân tích, xem xét và trao đổi
Học cách dùng tiểu từ Over trong các cụm động từ chỉ hành động xem xét kỹ lưỡng (go over, look over) và thảo luận (talk over, mull over).
1. 'Over' mang nghĩa xem xét tỉ mỉ (Inspection)
Khi kết hợp với các động từ chỉ thị giác hoặc tư duy như go, look, think, tiểu từ over thể hiện hành động duyệt qua, kiểm tra lại từ đầu đến cuối để tìm lỗi hoặc nắm chi tiết.
- go over: kiểm tra/rà soát chi tiết (e.g., Let's go over the contract again.)
- look over: đọc lướt hoặc kiểm tra nhanh (e.g., Can you look over my report?)
2. 'Over' trong trao đổi và suy ngẫm (Discussion & Reflection)
Tiểu từ over còn mang ý nghĩa thảo luận một chủ đề trong một khoảng thời gian (talk over) hoặc suy nghĩ trăn trở trước khi đưa ra quyết định (mull over).
- talk over: thảo luận kỹ một vấn đề (e.g., We need to talk over the budget proposal.)
- mull over: ngẫm nghĩ, cân nhắc kỹ (e.g., I need time to mull over the job offer.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
kiểm tra, rà soát lại cẩn thận
“Please go over the report to find any errors.”
Xem qua, kiểm tra nhanh tài liệu
“Please look over the draft before printing.”
Thảo luận chi tiết về vấn đề gì
“We should talk over the issue before taking action.”
suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng
“He asked for a few days to mull over the offer.”
Cân nhắc kỹ một đề nghị hoặc quyết định
“Give me some time to think over your proposal.”
che đậy, lấp liếm tạm thời (bất đồng, rạn nứt)
“They tried to paper over the disagreement during the meeting.”
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'Before signing, you must ___ the contract terms carefully.'
I need a few hours to ___ over the proposed strategy.
Điền cụm từ phù hợp: 'Let's sit down and ___ this issue before making a choice.'
Nghe câu sau và chọn đáp án đúng với nội dung nghe được:
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi cần thời gian để cân nhắc kỹ đề nghị công việc này.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
