Tiểu từ 'on' mang nghĩa tin cậy, phụ thuộc và hướng tới đối tượng
Khám phá cách tiểu từ 'on' định hướng mục tiêu và sự tin cậy qua các cụm từ quan trọng như rely on, count on, call on và pass on.
Dựa dẫm, tin cậy và phụ thuộc vào ai đó
Khi ta tựa hoặc đặt niềm tin vào ai đó như một điểm tựa (base), on đóng vai trò là cầu nối định hướng đối tượng:
- rely on / depend on: dựa vào, phụ thuộc vào ai/cái gì để thành công.
- Ví dụ: We rely on solar power to run our backup generators.
- count on: tin cậy, trông cậy vào ai đó sẽ giúp đỡ mình.
- Ví dụ: You can always count on Lan to deliver high-quality work.
- bank on: đặt cược kỳ vọng lớn vào một điều gì đó (thường dùng ở dạng phủ định).
- Ví dụ: Do not bank on good weather this weekend; pack an umbrella.
Tác động và truyền tải thông tin tới đối tượng
On còn chỉ phương hướng mà thông tin hoặc yêu cầu được truyền tới:
- pass on: truyền lại, chuyển tiếp (tin nhắn, kiến thức, đồ vật).
- Ví dụ: Please pass on my regards to your parents.
- call on: chính thức mời ai phát biểu hoặc kêu gọi ai đó hành động.
- Ví dụ: The teacher called on Nam to answer the difficult grammar question.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
dựa vào, tin tưởng vào
“Modern businesses heavily rely on cloud storage for data security.”
trông cậy vào ai đó
“I know I can always count on my best friend during difficult times.”
đặt kỳ vọng chắc chắn vào điều gì
“I would not bank on getting a seat without an advance reservation.”
truyền lại, chuyển tiếp thông tin hoặc vật dụng
“Could you pass on this message to the marketing director?”
yêu cầu hoặc mời ai phát biểu, hành động
“The presenter called on audience members to share their practical experiences.”
dựa dẫm vào sự giúp đỡ hoặc ủng hộ tinh thần của ai
“He leaned on his family while recovering from the severe illness.”
chợt nảy ra một ý tưởng hay giải pháp
“After hours of brainstorming, the team finally hit on a brilliant slogan.”
Chọn cụm từ phù hợp: 'You can always ___ Huy to provide accurate financial calculations.'
Local farmers ___ on seasonal rainfall to water their crops.
Theo đoạn nghe, người nói muốn làm gì với tài liệu?
Hãy nói câu thể hiện sự tin cậy: 'I know I can count on your support.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Thành ngữ/cụm từ bank on trong câu 'Do not bank on a salary raise this quarter' mang nghĩa là gì?
During the meeting, the manager ___ on An to present the monthly revenue figures.
