Cụm động từ với 'Down': Hỏng hóc & Bệnh tật
Sử dụng 'down' để diễn tả máy móc bị hỏng, hệ thống sập hoặc cơ thể bị ốm.
Sự cố kỹ thuật
Nhiều cụm từ với down chỉ sự ngừng hoạt động.
- break down: hỏng hóc (dành cho xe cộ, máy móc).
VD: My car broke down on the highway. (Xe tôi bị hỏng trên đường cao tốc.)
- go down: sập mạng, ngừng hoạt động (hệ thống, website).
- shut down: đóng cửa, tắt máy hoàn toàn.
Sức khỏe và Thể chất
- come down with: mắc một căn bệnh (thường là bệnh nhẹ như cảm cúm).
VD: I think I'm coming down with a cold. (Tôi nghĩ tôi đang bị cảm.)
- wear down: làm cho ai đó kiệt sức dần dần.
- get down: làm ai đó buồn bã, suy sụp tinh thần.
VD: The bad news really got him down. (Tin xấu thực sự làm anh ấy buồn.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
hỏng (máy móc); suy sụp (tinh thần)
“My car broke down on the highway.”
mắc bệnh
“She came down with a fever yesterday.”
giảm xuống, hạ xuống
“House prices have gone down recently.”
tắt máy, ngừng hoạt động
“Don't forget to shut down your computer.”
làm kiệt sức, bào mòn
“The constant stress is wearing me down.”
làm ai đó buồn bã
“This rainy weather is getting me down.”
Từ nào diễn tả việc một hệ thống máy tính hoặc trang web bị sập?
I feel terrible. I think I'm coming ___ with the flu.
Vấn đề gì đã xảy ra?
Chọn từ thích hợp: The lack of sleep will eventually ___ you down.
Đọc to câu sau: 'Làm ơn hãy tắt máy tính của bạn.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Don't let the bad news ___ you down.
