Tiểu từ 'on' mang nghĩa tiếp tục và duy trì
Nắm vững quy luật ngữ nghĩa 'tiếp tục diễn tiến' của tiểu từ 'on' qua các cụm động từ thông dụng như carry on, keep on, go on và hold on.
Tiểu từ 'ON' biểu thị hành động tiếp diễn
Khi kết hợp với nhiều động từ hành động, tiểu từ on mang nét nghĩa cốt lõi là tiếp tục, không dừng lại (continuation).
- carry on: tiếp tục làm việc gì đó (thường dù có khó khăn hoặc gián đoạn).
- Ví dụ: Please carry on with your report while I check these numbers.
- keep on (+ V-ing): cứ tiếp tục lặp đi lặp lại một hành động.
- Ví dụ: Why do you keep on checking your phone every minute?
- go on: tiếp diễn, xảy ra tiếp tục hoặc nói tiếp sau khi ngắt lời.
- Ví dụ: The meeting went on for two hours longer than planned.
'ON' trong tình huống giữ máy và trì hoãn ngắn
Trong ngữ cảnh chờ đợi, on thể hiện trạng thái giữ nguyên vị trí hoặc kết nối hiện tại:
- hold on / hang on: chờ một chút (trong giao tiếp trực tiếp hoặc qua điện thoại).
- Ví dụ: Hang on a second, I forgot my car keys.
- stay on: ở lại thêm một khoảng thời gian sau khi người khác đã rời đi.
- Ví dụ: She stayed on at the office until 9 PM to finish the proposal.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
tiếp tục làm việc gì đó
“Even after the power outage, they carried on studying by candlelight.”
tiếp tục diễn ra; tiếp tục nói
“The presentation went on much longer than we expected.”
cứ tiếp tục làm gì (lặp đi lặp lại)
“He keeps on making the same spelling mistakes in every email.”
chờ một chút; giữ máy
“Please hold on. Ben is here.”
chờ một chút (thân mật)
“Hang on, I need to tie my shoelace before we start running.”
ở lại lâu hơn dự kiến
“Two senior engineers agreed to stay on until the software launched.”
kéo dài lê thê gây mệt mỏi
“The legal dispute dragged on for nearly five years.”
Chọn cụm động từ thích hợp: 'Despite the heavy rain, the players decided to ___ playing the match.'
If you ___ on interrupting me, I will never finish explaining this rule.
Người nói muốn đối phương thực hiện hành động gì?
Hãy nói to câu khuyến khích đối phương tiếp tục trình bày: 'Please go on, I am listening.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa gần nhất với cụm drag on?
Could you ___ on for a second? I am answering another call.
