Cụm động từ với 'Down': Hỏng hóc và Phá hủy
Nhóm các cụm động từ diễn tả sự ngừng hoạt động, đóng cửa hoặc bị phá bỏ.
Sự ngừng hoạt động
Khi máy móc hoặc hệ thống ngừng chạy, ta dùng down. Ví dụ: break down (hỏng hóc), shut down (tắt, đóng cửa hệ thống).
Sự phá hủy, sụp đổ
Nghĩa hướng xuống của down cũng áp dụng cho việc làm sập các tòa nhà hoặc cấu trúc. Ví dụ: tear down, knock down (phá dỡ, đánh đổ).
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
hỏng (máy móc); suy sụp (tinh thần)
“My car broke down on the highway.”
tắt máy, ngừng hoạt động
“Don't forget to shut down your computer.”
phá dỡ (công trình)
“They are going to tear down the old hospital.”
đánh đổ, đập phá
“The city knocked down the abandoned house.”
đóng cửa vĩnh viễn, phá sản
“Many small shops closed down during the pandemic.”
thiêu rụi, cháy rụi
“The barn burned down in the storm.”
The factory had to ___ completely due to bankruptcy.
My laptop decided to ___ down right before my presentation.
What happened to the building?
Nói rằng bạn cần tắt máy tính.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Which word is a synonym for 'tear down'?
The historical library tragically ___ down in 1990.
