Cụm động từ với Back: Kìm nén và Trì hoãn
Nắm vững các cụm động từ với 'back' diễn tả sự kìm nén cảm xúc, giữ lại thông tin và lùi thời gian dự kiến.
Kìm nén cảm xúc và giữ lại thông tin
Tiểu từ back thường mang nghĩa giữ mọi thứ ở lại phía sau, không để bộc lộ ra ngoài:
- hold back: kìm nén cảm xúc, ngần ngại, hoặc giữ ai/cái gì không tiến lên (ví dụ: hold back tears - kìm nước mắt).
- fight back: nén lại phản ứng tự nhiên (ví dụ: fight back tears/laughter) hoặc phản công, đánh trả.
- keep back: giấu kín thông tin hoặc giữ lại một phần tiền/tài sản.
Lùi thời điểm và làm chậm tiến độ
Khi nói về thời gian và kế hoạch, back kéo mốc sự kiện về phía sau hoặc làm chậm tiến trình:
- push back / put back: hoãn lại, dời lịch sang thời điểm muộn hơn (ví dụ: The meeting was pushed back to Friday).
- set back: làm chậm tiến độ dự án, hoặc làm ai đó tốn một khoản tiền lớn (ví dụ: The bad weather set us back two weeks).
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
ngần ngại, giữ lại (không nói ra)
“Please don't hold back; tell us what you really think.”
hoãn lại, dời sang thời điểm muộn hơn
“The meeting was pushed back until Monday afternoon.”
nén lại (cảm xúc), chống trả quyết liệt
“He fought back tears when saying goodbye to his team.”
giữ lại, giấu kín thông tin
“I suspected the witness was keeping something back.”
làm chậm tiến độ, tốn một khoản tiền
“The supply chain shortage set back our production line by a month.”
hoãn lại lịch trình, trả đồ vật về chỗ cũ
“The exam has been put back until next Tuesday.”
Chọn cụm động từ thích hợp để hoàn thành câu:
The board decided to ___ the product release until next quarter.
The bad weather will ___ our construction schedule by two weeks. (làm chậm trễ tiến độ)
Nghĩa của cụm 'hold back' trong câu sau là gì?
He tried to hold back his anger when listening to the rude feedback.
Nghe đoạn ghi âm và trả lời câu hỏi: Người nói đã làm gì khi nghe tin xấu?
I suspect the accountant is ___ back some receipts from the internal audit. (giấu giếm, giữ lại)
Nói câu sau bằng tiếng Anh để thông báo dời lịch: 'Chúng tôi phải lùi cuộc họp sang thứ Năm.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
