Tiểu từ 'Off': Thành tựu, phô bày và thể hiện
Làm quen với nhóm phrasal verbs chứa 'off' diễn tả việc vượt qua thách thức ngoạn mục, đọc vanh vách thông tin hoặc thói quen khoe khoang.
Vượt qua thử thách và hoàn thành ấn tượng
Tiểu từ off thường gắn liền với sự giải quyết trót lọt một tình huống khó nhằn hoặc thực hiện điều gì đó trôi chảy nhanh chóng.
- pull off: làm được việc rất khó khăn ngoài mong đợi.
- She pulled off an unexpected election win. (Cô ấy đã giành thắng lợi bất ngờ trong cuộc bầu cử.)
- carry off: xử lý thành công, ứng phó khéo léo tình thế phức tạp.
- He carried off the speech despite his stage fright. (Anh ấy đã hoàn thành bài phát biểu trơn tru dù run sợ trước đám đông.)
- rattle off: đọc vanh vách, kể một mạch trôi chảy mà không cần nhìn tài liệu.
- The clerk rattled off twenty product codes. (Người nhân viên đọc vanh vách hai mươi mã sản phẩm.)
Phô trương và làm ra vẻ
Một nét nghĩa thông dụng khác của off là phô bày ra ngoài để thu hút sự chú ý hoặc cố tình lừa bịp bằng vẻ bề ngoài.
- show off: khoe khoang năng lực, của cải hoặc cơ thể.
- Stop showing off your expensive watch. (Đừng khoe chiếc đồng hồ đắt tiền nữa.)
- pass off: mạo nhận hoặc tuồn đồ giả coi như đồ thật.
- They tried to pass off synthetic leather as real leather. (Họ tìm cách mạo nhận da nhân tạo thành da thật.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
thành công trong việc làm một điều rất khó
“They pulled off a miraculous comeback in the finals.”
khoe khoang, phô trương
“He loves to show off his language skills at parties.”
ứng phó thành công, hoàn thành ngoạn mục
“She carried off an extremely delicate diplomatic negotiation.”
đọc vanh vách, tuôn ra một lèo
“The waiter rattled off today's special dishes without pausing.”
mạo nhận, đánh tráo đồ giả làm đồ xịn
“The scammer tried to pass off fake silver coins as genuine antiques.”
cười trừ, gạt phắt đi bằng một nụ cười
“She laughed off rumors about her resignation.”
Chọn cụm động từ mang nghĩa 'xoay xở hoàn thành một thử thách lớn':
Nobody believed we could win the contract, but we managed to ___.
During the interview, Maria was able to ___ off all historical dates effortlessly.
Người nói chia sẻ điều gì về đội thi đấu trẻ tuổi?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: Anh ấy rất thích khoe chiếc xe thể thao mới với bạn bè.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm từ 'pass off' trong câu sau mang hàm ý gì?
The vendor tried to pass off an imitation bag as an authentic luxury item.
Instead of getting angry at the rude insult, he chose to ___ it off with a smile.
