Cụm động từ với 'Down': Sự giảm sút
Học các cụm động từ mang nghĩa giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
Tiểu từ 'Down' mang nghĩa giảm bớt
Khi kết hợp với các động từ, down thường mang nghĩa làm giảm đi về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Ví dụ: go down (giảm xuống), cut down (cắt giảm).
Giảm cường độ và cảm xúc
Down cũng dùng để chỉ sự giảm bớt về cường độ âm thanh, tốc độ hoặc trạng thái kích động. Ví dụ: turn down (vặn nhỏ), calm down (bình tĩnh lại), slow down (chậm lại).
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
vặn nhỏ (âm thanh, nhiệt độ); từ chối
“Please turn down the radio.”
bình tĩnh lại
“Take a deep breath and calm down.”
cắt giảm, bớt đi
“I need to cut down on sugar.”
giảm xuống, hạ xuống
“House prices have gone down recently.”
chậm lại, đi chậm lại
“Slow down! You are driving too fast.”
yên tĩnh lại, bớt ồn ào
“The kids finally quieted down.”
Which phrasal verb means 'to reduce the volume'?
You need to ___ down on junk food to stay healthy.
What does the speaker want?
Yêu cầu ai đó vặn nhỏ TV bằng tiếng Anh.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
If prices drop, they ___.
The teacher asked the students to ___ down.
