Tiểu từ 'out': Cạn kiệt và dứt điểm
Khám phá lớp nghĩa của 'out' khi thể hiện trạng thái dùng hết sạch, kiệt sức hoặc dập tắt hoàn toàn.
Quy luật nghĩa: Đến tận cùng và cạn sạch
Khi một hành động diễn ra cho tới khi không còn gì bên trong, tiểu từ out mang nghĩa cạn kiệt hoặc hoàn tất dứt điểm.
Ví dụ:
- run out: cạn kiệt nguồn cung, hết sạch
- wear out: mòn rách, làm kiệt sức
- burn out: kiệt quệ do áp lực công việc
Dập tắt và kết thúc hoàn toàn
Out cũng gắn liền với hình ảnh ánh sáng, lửa hoặc năng lượng bị làm cho biến mất hoàn toàn:
- put out: dập tắt (ngọn lửa, điếu thuốc)
- go out: tắt (lửa, đèn điện)
- pass out: ngất xỉu, bất tỉnh tạm thời
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
hết, cạn kiệt
“We have run out of printer paper.”
làm kiệt sức, làm mòn rách
“Walking all afternoon wore out the children.”
kiệt quệ tinh thần/thể xác do lao lực
“Young professionals often burn out within their first three years.”
ngất xỉu, mất ý thức
“He almost passed out because of the intense heat.”
dập tắt lửa, thuốc lá
“Firefighters arrived rapidly to put out the blaze.”
tắt (đèn, lửa)
“The campfire went out when the rain began.”
We must hurry because our time is ___ out.
The room became pitch dark when the candle ___.
Người lính cứu hỏa đã làm điều gì?
If you work eighty hours a week without rest, you will definitely ___.
Nói câu: 'She passed out from dehydration.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
