Tiểu từ 'out': Phát hiện và tiết lộ
Hiểu quy luật nghĩa của 'out' khi đưa thông tin từ vùng bí mật ra ngoài ánh sáng.
Quy luật nghĩa: Ra ngoài ánh sáng
Khi một bí mật hoặc sự việc tiềm ẩn bước ra ngoài (out), nó trở nên công khai và rõ ràng. Cụm động từ với out ở nhóm này biểu thị hành động khám phá, tìm ra, hoặc chỉ ra sự thật.
Ví dụ:
- find out: phát hiện ra, biết được
- figure out: tìm ra cách giải quyết, hiểu ra
- turn out: hóa ra là, kết cục thành ra
Chỉ rõ và phơi bày
Nhóm động từ tiếp theo tập trung vào việc làm nổi bật thông tin cho người khác thấy:
- point out: chỉ ra, lưu ý cho người khác
- make out: nhìn rõ, nhận diện được trong điều kiện khó khăn
- bring out: làm lộ ra, làm nổi bật lên phẩm chất gì đó
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
tìm ra / biết được
“I need to find out the time.”
tìm ra, hiểu ra
“We need to figure out how to fix this.”
chỉ ra
“She pointed out that we were running out of time.”
hóa ra là, thành ra
“The exam turned out to be easier than expected.”
nhìn rõ, nhận diện được
“I could barely make out his face through the thick fog.”
làm nổi bật, đưa ra thị trường
“That challenge brings out the best in our team.”
Can you help me ___ out how to fix this printer?
The weather was terrible in the morning, but it ___ to be a sunny afternoon.
Người đàn ông vừa làm hành động gì?
The sign was too far away; nobody could ___ out what it said.
Nói câu: 'I will find out the truth soon.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
