Tiểu từ Back: Điểm tựa, hỗ trợ và dự phòng
Làm chủ các cụm động từ với 'back' mang ý nghĩa bảo vệ, chống lưng và chuẩn bị phương án dự phòng.
Nét nghĩa hỗ trợ và bảo vệ của 'Back'
Tiểu từ back gắn liền với vị trí phía sau lưng. Khi đứng sau hỗ trợ hoặc củng cố cho ai/cái gì, ta dùng back với nghĩa nâng đỡ, hậu thuẫn.
Ví dụ:
- back up: ủng hộ ai đó hoặc sao lưu dữ liệu.
- stand back: giữ khoảng cách an toàn, lùi lại quan sát.
Nét nghĩa tích trữ và kiềm chế
- hold back: kìm nén cảm xúc hoặc giữ lại tài nguyên.
- keep back: giấu bớt thông tin, không tiết lộ hết.
- fall back on: dùng đến phương án dự phòng khi kế hoạch chính thất bại.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
ủng hộ, hỗ trợ; sao lưu dữ liệu
“My teammates backed me up during the review.”
phải cậy nhờ vào, dùng đến phương án dự phòng
“When business slowed down, he had his savings to fall back on.”
ngần ngại, giữ lại (không nói ra)
“Please don't hold back; tell us what you really think.”
giữ lại, giấu kín thông tin
“I suspected the witness was keeping something back.”
ngả người ra sau
“He leaned back in his leather chair and listened.”
cắt giảm chi tiêu hoặc số lượng
“The firm had to cut back on travel expenses.”
Khi cần người làm chứng ủng hộ lời nói của bạn trước quản lý, bạn cần họ:
If the primary server goes offline, we will fall ___ on our local backup.
Ý nghĩa của cụm 'hold back' trong câu 'Don't hold back your opinion' là gì?
Người nói sẽ làm gì nếu đối phương bị chất vấn?
Nói câu khẳng định bạn có tiền tiết kiệm để dựa vào:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
