Tiểu từ Away: Tiêu tán, hao mòn và biến mất dần
Khám phá các cụm động từ với 'away' diễn tả sự suy mòn tự nhiên, phung phí tài nguyên hoặc mờ nhạt dần theo thời gian.
Nét nghĩa tiêu mòn và phung phí của Away
Tiểu từ away diễn tả việc một thứ gì đó giảm dần, tiêu tán hoặc bị lãng phí cho đến khi cạn kiệt hoàn toàn.
Ví dụ:
- waste away: người/vật héo mòn, gầy rộc đi.
- gamble away: đánh bạc thua hết tiền.
Nét nghĩa mờ nhạt và suy thoái dần
- wear away: mài mòn theo thời gian vật lý.
- fade away: phai nhạt dần rồi biến mất (tiếng động, hình ảnh, ký ức).
- rot away: mục nát, thối rữa hoàn toàn.
- pass away: uyển ngữ chỉ sự qua đời.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
bị mài mòn, bào mòn dần
“The ocean waves wore away the cliff base.”
mờ dần, phai nhạt dần
“The music faded away as the car drove off.”
mục nát, rữa nát hoàn toàn
“The fallen trunk slowly rotted away on the forest floor.”
gầy rộc đi, tiều tụy vì bệnh tật
“Without treatment, the patient began to waste away.”
phung phí tiền bạc hoặc thời gian vào việc vặt
“He frittered away his inheritance on fast cars and parties.”
nướng sạch tiền vào cờ bạc
“He gambled away his life savings in one weekend.”
Chọn động từ thích hợp: 'Sóng biển làm ... vách đá ven bờ.'
The music began to ___ away as the parade turned the corner.
Từ 'fritter away' mang sắc thái ý nghĩa nào?
Chuyện gì đã xảy ra với những bậc thang bằng đá?
Nói câu miêu tả âm thanh nhỏ dần rồi biến mất trong đêm:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
