Tiểu từ 'IN': Triển khai, tính toán và chu kỳ
Học các cụm động từ với 'IN' dùng khi lập kế hoạch, giới thiệu từng giai đoạn và mô tả hiện tượng bắt đầu tích tụ.
1. Đưa yếu tố vào kế hoạch (Planning & Accounting)
Khi lập kế hoạch hoặc tính toán, tiểu từ in thể hiện việc đưa một yếu tố, chi phí hoặc mốc thời gian vào tổng thể.
- Factor in: Tính đến, bao gồm một yếu tố khi ra quyết định.
- We must factor in the shipping delay. (Chúng ta phải tính đến sự chậm trễ vận chuyển.)
- Build in: Tích hợp sẵn, thêm vào cấu trúc hoặc kế hoạch từ đầu.
- Build in extra time for testing. (Hãy thêm sẵn thời gian dự phòng để kiểm thử.)
2. Giới thiệu theo giai đoạn và hiện tượng kéo dài (Phasing & Cycles)
IN còn chỉ hành vi đưa chính sách mới vào sử dụng dần dần, hoặc hiện tượng thời tiết/trạng thái bắt đầu diễn ra và kéo dài.
- Phase in: Đưa vào sử dụng từng bước/theo giai đoạn.
- Set in: (Thời tiết, căn bệnh, sự chán nản) Bắt đầu và có vẻ sẽ kéo dài.
- Winter has set in. (Mùa đông đã bắt đầu tràn về và kéo dài.)
- Usher in: Mở ra, khởi đầu một kỷ nguyên hoặc sự thay đổi lớn.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
tính toán đến, đưa vào dự tính
“We failed to factor in shipping delays.”
triển khai dần theo từng giai đoạn
“The government will phase in the new regulations next year.”
tích hợp sẵn, thêm vào kế hoạch ban đầu
“We built in flexibility for unexpected delays.”
(thời tiết, hiện tượng tiêu cực) bắt đầu và kéo dài
“Panic set in when the market crashed.”
mở ra, đánh dấu sự khởi đầu của cái mới
“The invention ushered in a new era of technology.”
đổi cũ lấy mới (bù tiền)
“He traded in his old car for an electric vehicle.”
Chọn cụm động từ đúng: "We need to ___ transport costs before giving the final quote."
The company decided to ___ the new policies over six months.
Từ nào mô tả việc thời tiết xấu hoặc căn bệnh bắt đầu kéo dài?
We must ___ extra budget for repairs.
Nghe câu và chọn ý nghĩa chính xác nhất.
Nói câu tiếng Anh chứa cụm 'factor in': "Hãy tính đến sự chậm trễ."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
