Tiểu từ 'IN': Tham gia và Đóng góp
Sử dụng tiểu từ 'in' để nói về việc tham gia vào một hoạt động, góp tiền hoặc đưa ra ý kiến.
1. 'In' mang nghĩa góp sức, góp tiền
Nhiều cụm động từ với in mang ý nghĩa mang một phần tài nguyên (tiền bạc, sức lực) nhập vào một quỹ chung hoặc một nỗ lực chung.
- chip in: góp tiền, góp sức (thường là mua quà chung).
- pitch in: xắn tay áo vào giúp đỡ, đóng góp công sức.
2. 'In' mang nghĩa tham gia, dự phần
Tiểu từ in cũng biểu đạt việc bạn bước vào một hoạt động đang diễn ra để trở thành một phần của nó.
- join in: tham gia cùng (hát chung, chơi chung).
- weigh in: đưa ra ý kiến, tham gia vào cuộc thảo luận.
- opt in: chủ động chọn tham gia (một chương trình, dịch vụ).
- sit in: dự thính (tham gia nghe nhưng không trực tiếp can thiệp).
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
góp tiền, góp sức chung
“We all chipped in to buy him a gift.”
xắn tay vào giúp đỡ, đóng góp
“If we all pitch in, we'll finish cleaning early.”
tham gia vào một hoạt động đang diễn ra cùng người khác
“Everyone stood up to join in the song.”
đưa ra ý kiến, tham gia bình luận
“I'd like to weigh in on this topic if I may.”
chọn tham gia (dịch vụ, hệ thống)
“You have to opt in to receive our promotional emails.”
dự thính, ngồi nghe
“Can I sit in on your class today?”
We are buying a cake for Mom. Can you ___ in 5 dollars?
Chọn cụm từ đúng để hoàn thành câu:
'The expert was invited to _____ on the debate.'
Người nói muốn làm gì?
Nói: 'Nếu tất cả chúng ta cùng xắn tay vào làm, chúng ta sẽ hoàn thành sớm.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
To get the free newsletter, you must ___ in on our website.
Ý nghĩa của 'join in' trong câu 'They were playing cards, so I joined in' là gì?
