Tiểu từ 'IN': Tài chính, đóng góp và quy đổi
Khám phá các cụm động từ chứa 'IN' dùng trong giao dịch tài chính, góp tiền chung và thu lợi nhuận.
1. Đóng góp và đồng thuận (Pitching in & Buying in)
- Pitch in: Đóng góp tiền bạc hoặc công sức cùng nhóm.
- Everyone pitched in ten dollars for the gift. (Mọi người cùng góp 10 đô la cho món quà.)
- Buy in (to): Đồng ý, ủng hộ một ý tưởng hoặc kế hoạch.
- Management bought in to the new strategy. (Ban quản lý đã đồng ý với chiến lược mới.)
2. Quy đổi lợi nhuận và kích hoạt tài chính (Cashing & Kicking in)
- Cash in (on): Quy đổi thành tiền mặt hoặc lợi dụng cơ hội để kiếm lợi.
- He cashed in his stock options. (Anh ấy đã quy đổi quyền chọn cổ phiếu thành tiền mặt.)
- Kick in: (Tiền quỹ, chính sách, tác dụng thuốc) Bắt đầu có hiệu lực hoặc bắt đầu phát huy tác dụng.
- The new tax cut kicks in next month. (Chính sách giảm thuế mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
xắn tay vào giúp đỡ, đóng góp
“If we all pitch in, we'll finish cleaning early.”
chấp nhận, ủng hộ một ý tưởng/kế hoạch
“We need the staff to buy in to the new workflow.”
quy đổi tài sản ra tiền mặt; tận dụng cơ hội kiềm lợi
“Investors cashed in their shares after the price spiked.”
bắt đầu có hiệu lực hoặc phát huy tác dụng
“The painkiller takes twenty minutes to kick in.”
nộp tiền vào tài khoản ngân hàng
“I paid in two hundred pounds this morning.”
Chọn cụm động từ đúng: "The insurance policy will ___ after thirty days."
If everyone ___ five dollars, we can buy a nice cake for the party.
Cụm 'cash in on' mang ý nghĩa gì?
The team spent weeks convincing the director to ___ to the marketing plan.
Nghe đoạn thoại và chọn thông tin đúng.
Nói câu tiếng Anh: "Chúng tôi cùng góp tiền mua quà."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
