Tiểu từ 'Off': Kháng cự, xua đuổi và phớt lờ
Học các cụm động từ với 'off' mang nét nghĩa đẩy lùi sự tấn công, phòng vệ và phớt lờ chỉ trích.
Đẩy lùi đòn tấn công và mối đe dọa vật lý
Tiểu từ off mang hình ảnh đẩy một vật ra xa khỏi vị trí tiếp cận. Khi kết hợp với các động từ hành động đối kháng, cụm từ diễn tả việc đẩy lùi kẻ tấn công hoặc mối nguy hiểm:
- fend off: chống đỡ, đẩy lùi kẻ tấn công hoặc câu hỏi khó chịu.
- fight off: chiến đấu đẩy lùi địch thủ, hoặc đề kháng chống lại mầm bệnh.
- ward off: ngăn ngừa tai ương, nguy cơ hoặc dịch bệnh từ trước.
Phớt lờ, gạt bỏ chỉ trích hoặc áp lực tinh thần
Trong ngữ cảnh tâm lý và giao tiếp xã hội, off biểu thị việc không để tác động tiêu cực bám vào mình:
- brush off: gạt phăng, phớt lờ người khác hoặc lời nhận xét thô lỗ.
- shrug off: nhún vai xem nhẹ chỉ trích hoặc thất bại.
- laugh off: cười xòa cho qua chuyện để hóa giải căng thẳng.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
chống đỡ, ngăn chặn thành công một cuộc tấn công hoặc lời chỉ trích
“The spokesperson had to fend off aggressive queries from journalists.”
đấu tranh đẩy lùi kẻ thù hoặc chống lại bệnh tật
“My immune system is trying to fight off a cold.”
ngăn ngừa, phòng ngừa điều tồi tệ hoặc bệnh tật
“Drinking warm tea helps ward off winter infections.”
từ chối lắng nghe, phớt lờ ai đó hoặc ý kiến thô lỗ
“He brushed off my suggestion as if it did not matter.”
gạt phăng đi, xem nhẹ khó khăn
“She managed to shrug off the criticism and kept playing.”
cười trừ, gạt phắt đi bằng một nụ cười
“She laughed off rumors about her resignation.”
Chọn cụm động từ thích hợp để hoàn thành câu:
The politician managed to ___ allegations of corruption during the debate.
Eating plenty of citrus fruits can help ___ off seasonal illnesses.
Người phụ nữ làm gì trước những lời chê bai ngoại hình?
Cụm từ nào đồng nghĩa với việc nhún vai xem nhẹ lời chỉ trích?
The manager ___ off my concerns without even looking at the report.
Nói câu tiếng Anh sau: 'Tôi đang uống trà gừng để đẩy lùi cơn sốt.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
