Tiểu từ 'IN': Can thiệp, Ngắt lời và Nhượng bộ
Nâng cao vốn từ với các cụm động từ chứa 'in' diễn tả sự can thiệp, ngắt lời và chấp nhận nhượng bộ.
Can thiệp và ngắt lời (Intervention)
Khi ai đó bất ngờ xen vào giữa một luồng câu chuyện hoặc sự kiện, in mang nghĩa 'xen vào giữa':
- butt in: chõ mũi vào, xía vào chuyện của người khác một cách khiếm nhã.
- cut in: ngắt lời ai đó khi họ đang nói; tạt đầu xe.
- step in: đứng ra can thiệp để giúp đỡ hoặc giải quyết tranh chấp.
Nhượng bộ và đầu hàng (Yielding)
Tiểu từ in còn xuất hiện trong các động từ diễn tả hành động từ bỏ sự kháng cự:
- give in: đầu hàng, nhượng bộ trước áp lực.
- cave in: sụp đổ; hoàn toàn chịu thua dưới sức ép lớn.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
ngắt lời, xen ngang khi người khác đang nói
“Can I cut in before you explain the next step?”
xía vào, can thiệp vào chuyện người khác một cách vô duyên
“It is impolite to butt in on private conversations.”
can thiệp để giải quyết vấn đề hoặc giúp đỡ
“The police had to step in to prevent a fight.”
nhượng bộ, chịu thua sau một thời gian phản kháng
“The government refused to give in to the protesters' demands.”
đầu hàng hoàn toàn trước áp lực; sụp đổ
“The company caved in to employee demands for higher pay.”
thu hút, đưa vào áp dụng (luật mới, chuyên gia, doanh thu)
“The firm decided to bring in an outside consultant.”
