Cụm động từ với 'On': Sự kiện và Trình diễn
Nắm vững các cụm động từ diễn tả việc tổ chức sự kiện, phát sóng hoặc xuất hiện trên sân khấu.
Bắt đầu phát sóng và Lên sân khấu (Come on, Go on)
Khi dùng trong lĩnh vực truyền thông và trình diễn:
- Come on: Chương trình bắt đầu phát sóng hoặc người biểu diễn bước ra sân khấu.
- The news comes on at 7 PM. (Bản tin bắt đầu phát lúc 7 giờ tối.)
- Go on: Bước lên sân khấu để thực hiện phần trình diễn.
- You are up next! Go on and good luck. (Đến lượt bạn rồi! Bước ra trình diễn đi, chúc may mắn.)
Dàn dựng và Diễn xuất (Put on, Turn on)
Những từ diễn tả việc tổ chức hoặc thể hiện phong thái:
- Put on: Dàn dựng, tổ chức một buổi biểu diễn/sự kiện.
- The school put on a great play. (Trường học đã dàn dựng một vở kịch tuyệt vời.)
- Turn on (charm/personality): Đột nhiên bật chế độ thu hút, tỏ ra duyên dáng.
- He turned on his charm to win the crowd. (Anh ấy đã tung ra sự duyên dáng để chinh phục đám đông.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
mặc, đeo, đội trang phục hoặc phụ kiện
“Put on your helmet before riding the motorbike.”
Bắt đầu phát sóng (chương trình TV), xuất hiện
“My favorite movie is about to come on.”
tiếp tục diễn ra; tiếp tục nói
“The presentation went on much longer than we expected.”
bật
“Please turn on the light.”
Khai thác, dựa vào (cảm xúc của khán giả)
“Advertisements often play on people's fears.”
Chọn cụm động từ phù hợp: 'The local theater group decided to ___ a musical performance.'
What time does the news broadcast ___ on tonight?
Nghe câu và chọn địa điểm sự kiện diễn ra:
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'The show comes on at eight.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm 'turn on the charm' có nghĩa là gì?
