BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Tình huống thực tế

82 chủ đề, phân theo hành vi ngôn ngữ chứ không theo chủ đề chung chung — chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, yêu cầu, từ chối, than phiền…

Đời sống 36 chủ đề

Làm quen

Meeting people

Thói quen hàng ngày

Daily routines

Đồ ăn thức uống

Food and drink

Mua sắm

Shopping

Nhà cửa

Home and living

Thời tiết

Weather

Chào hỏi và đáp lời

Greetings and replies

Sở thích

Hobbies

Giới thiệu

Introductions

Học tập

Education

Tạm biệt

Farewells

Công nghệ

Technology

Hỏi thăm, trò chuyện xã giao

Small talk

Tiền bạc ngân hàng

Money and banking

Cảm ơn và đáp lại

Thanks and responses

Giao thông

Transport

Điện thoại tin nhắn

Phone and messages

Khen ngợi

Compliments

Cảm xúc

Feelings

Đưa ra yêu cầu

Making requests

Thời gian ngày tháng

Time and dates

Nhờ giúp đỡ

Asking for help

Mời và từ chối lời mời

Invitations and refusals

Lễ hội sự kiện

Celebrations

Bày tỏ quan điểm

Expressing opinions

Than phiền và phản hồi

Complaints

Cảm thông và quan tâm

Sympathy and concern

Cảnh báo và nhắc nhở

Warnings

Chỉ đường và hướng dẫn

Directions and instructions

Giao tiếp qua điện thoại

Phone calls

Mua sắm và tiền bạc

Shopping and money

Gia đình và bạn bè

Family and friends

Thời tiết và mùa

Weather and seasons

Yêu cầu lịch sự

Polite requests

Công việc 13 chủ đề

Nơi làm việc

At the office

Email công sở

Work emails

Phỏng vấn xin việc

Job interviews

Chăm sóc khách hàng

Customer service

Làm việc nhóm

Teamwork

Lịch và hạn chót

Schedules and deadlines

Thiết bị văn phòng

Office equipment

Công tác

Business travel

Đời sống công sở

Office life

Email và tin nhắn công việc

Email and work chat

Phỏng vấn xin việc

Job interviews

Thuyết trình

Presentations

Du lịch 9 chủ đề

Du lịch cơ bản

Travel basics

Sân bay chuyến bay

Airport and flight

Nhận phòng khách sạn

Hotel check-in

Gọi món nhà hàng

Restaurant ordering

Sân bay và chuyến bay

Airport and flights

Khách sạn và lưu trú

Hotel and accommodation

Ăn uống bên ngoài

Eating out

Đi lại

Getting around

Thi cử 10 chủ đề

IELTS — People

IELTS People

IELTS — Environment

IELTS Environment

IELTS — Education

IELTS Education

IELTS — Technology

IELTS Technology

TOEIC — Office

TOEIC Office

TOEIC — Travel

TOEIC Travel

TOEIC — Finance

TOEIC Finance

Kiểm tra trình độ

Placement

Kỹ năng 14 chủ đề