Tiểu từ 'Off': Hủy bỏ, trì hoãn và ôi thiu
Nắm vững các cụm động từ chuyển nghĩa của 'off' khi diễn tả việc hủy lịch, hoãn lại hoặc thức ăn bị hỏng.
Chệch khỏi lịch trình: Hủy và Hoãn
Khi một sự kiện bị đẩy ra khỏi kế hoạch bình thường, người bản xứ dùng off để thể hiện trạng thái không còn tiếp diễn:
- call off: hủy bỏ hoàn toàn một sự kiện đã lên lịch
- put off: trì hoãn một việc sang thời điểm sau
Thức ăn ôi thiu và sự báo động
Từ hình ảnh sữa hoặc thịt chuyển ra khỏi trạng thái tươi ngon ban đầu:
- go off: (đồ ăn) bị chua, ôi thiu; hoặc (chuông báo thức) reo vang
- pay off: (nỗ lực/khoản nợ) mang lại kết quả xứng đáng hoặc trả dứt nợ nần
- wear off: (tác dụng thuốc/cảm xúc) phai nhạt dần theo thời gian
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
hủy bỏ việc gì đó
“The referee called off the soccer match due to lightning.”
trì hoãn
“Never put off until tomorrow what you can do today.”
ôi thiu (thức ăn); reo chuông báo động
“The milk will go off quickly if left in the sun.”
mất dần tác dụng hoặc biến mất từ từ
“The painkiller started to wear off after four hours.”
đem lại kết quả tốt; trả dứt điểm
“All those long nights of studying finally paid off.”
gạt phăng đi, xem nhẹ khó khăn
“She managed to shrug off the criticism and kept playing.”
Nghĩa của câu 'The organizers decided to call off the concert' là gì?
We should not ___ making the decision any longer.
Chuyện gì đã xảy ra với chai sữa?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Mọi nỗ lực học tập của bạn sẽ đem lại kết quả xứng đáng.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The dentist told me the anesthesia would ___ in about two hours.
Từ nào diễn tả chuông đồng hồ báo thức reo inh ỏi vào buổi sáng?
