BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
🐝

Tiểu từ 'Off': Hủy bỏ, trì hoãn và ôi thiu

Nắm vững các cụm động từ chuyển nghĩa của 'off' khi diễn tả việc hủy lịch, hoãn lại hoặc thức ăn bị hỏng.

Particle 'Off': Cancellation, Postponement, and DecayVOCAB15 phút+20 XP6 thoại · 6 từ · 6 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/6