Cụm động từ với 'Down': Ghi chép và Cố định
Sử dụng 'down' để diễn tả hành động ghi chép thông tin từ suy nghĩ ra giấy hoặc chốt lại một quyết định.
Ghi chép thông tin
Hành động đưa thông tin từ đầu xuống giấy được diễn tả bằng down. Ví dụ: write down (viết lại), note down (ghi chú), jot down (ghi tốc ký).
Cố định và chốt lại
Down còn mang nghĩa ghim chặt, không để thay đổi. Ví dụ: nail down (chốt lịch/kế hoạch), pin down (xác định rõ ràng, ép ai đó chốt).
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
viết lại, ghi xuống
“Did you write down her phone number?”
ghi chú lại
“I noted down the address for later.”
ghi tốc ký, viết nhanh
“Let me jot down your email real quick.”
chốt lại (kế hoạch, thời gian)
“We need to nail down the budget by tomorrow.”
xác định rõ, ép ai đưa ra quyết định
“I couldn't pin him down to a definite answer.”
ghi vào danh sách, đặt xuống
“Put me down for two tickets.”
Which phrasal verb means to write something very quickly?
We finally managed to ___ down a date for the wedding.
What is the speaker struggling to do?
Nói: 'Tôi sẽ ghi lại số điện thoại của bạn.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
If you want to join the trip, I will ___ you down on the list.
Always ___ down your passwords in a secure place.
