Cụm động từ: Back (Trở lại & Lùi lại)
Hiểu quy luật của tiểu từ 'back' khi diễn tả sự quay về, trả lại hoặc lùi bước.
Tiểu từ 'back' mang nghĩa 'Trở lại' (Return)
Khi đi kèm với các động từ di chuyển hoặc trao đổi, back thường có nghĩa là đưa ai/cái gì về vị trí, trạng thái ban đầu.
- come back: quay trở lại.
- give back: trả lại (vật đã mượn).
- pay back: trả lại tiền (đã vay).
Tiểu từ 'back' mang nghĩa 'Lùi lại, Nhìn lại' (Retreat/Reflect)
Một lớp nghĩa phổ biến khác của back là hướng về phía sau hoặc quá khứ.
- step back: lùi lại một bước (nghĩa đen hoặc bóng, để nhìn nhận vấn đề).
- look back: nhìn lại, nhớ lại quá khứ.
- take back: rút lại (lời nói) hoặc nhận lại (hàng hóa bị lỗi).
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
quay trở lại
“When will you come back from your trip?”
trả lại
“Please give back my pen when you are done.”
trả nợ
“I will pay you back on Friday.”
rút lại (lời nói), nhận lại (hàng)
“I take back what I said earlier. You were right.”
lùi lại, dừng lại để nhìn nhận
“We need to step back and look at the bigger picture.”
nhìn lại, nhớ lại
“When I look back on my childhood, I feel happy.”
Cụm từ nào có nghĩa là 'trả lại một vật đã mượn'?
I need to ___ back the money I borrowed from the bank.
Người nói muốn làm gì với chiếc áo sơ mi?
Hỏi người bạn của bạn: 'Khi nào bạn sẽ quay trở lại?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Sometimes it helps to ___ back and view the problem from a distance.
Chọn từ điền vào chỗ trống: 'I realize I was wrong. I ___ back my harsh words.'
