Tiểu từ 'Up': Ngăn trở và Đình trệ
Hiểu cách 'up' diễn đạt sự ngưng trệ, giữ chặt khiến mọi thứ bị nghẽn lại hoặc bế tắc.
Bản chất ngữ nghĩa: Kìm chân và Tắc nghẽn
Tiểu từ up kết hợp với các động từ cản trở để thể hiện việc một hành động bị ngăn lại hoàn toàn hoặc rơi vào trạng thái đình trệ:
- hold up: làm chậm trễ, hoãn lại
- tie up: trói chặt, làm bận rộn đến mức không rời ra được
- block up: bịt kín, làm nghẽn lối đi
Ngưng trệ trong giao tiếp và công việc
Khi một quy trình hay giao tiếp bị cắt ngang:
- hang up: gác máy điện thoại, kết thúc cuộc gọi
- bind up: bó buộc, trói buộc thủ tục
- clog up: tích tụ gây tắc nghẽn đường ống hoặc luồng lưu thông
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
làm đình trệ, làm chậm trễ
“Bad weather held up our flight for three hours.”
khiến ai đó rất bận, ràng buộc nguồn lực
“I'm tied up with meetings all afternoon.”
cúp máy
“Don't hang up yet, I have one more question.”
làm tắc nghẽn, làm ứ đọng
“Leaves clogged up the drain outside our office.”
bịt kín hoàn toàn, chặn đứng lối đi
“A fallen tree blocked up the narrow path.”
khóa chặt cửa nẻo để cấm vào
“Make sure you lock up the store before leaving.”
Từ nào thích hợp: 'The heavy snowfall ___ up traffic across the city.'
I can't talk right now because I am ___ up in a meeting.
Chuyện gì đã xảy ra trong cuộc đàm thoại?
Nói bằng tiếng Anh: 'Xin lỗi vì đã làm bạn bị trễ.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Khi rác thải làm 'clog up the drain', điều đó có nghĩa là gì?
Please do not ___ up the phone while I am still talking.
