Tiểu từ 'Up': Chuẩn bị và Sắp xếp hoàn chỉnh
Khám phá cách 'up' diễn tả trạng thái chuẩn bị sẵn sàng, thu dọn gọn gàng hoặc trang bị đầy đủ.
Bản chất ngữ nghĩa: Chuẩn bị chu tất
Khi kết hợp với các động từ chỉ hành động chuẩn bị, tiểu từ up mang hàm ý đưa sự vật, con người vào trạng thái sẵn sàng hoạt động hoặc ngăn nắp trọn vẹn.
Ví dụ:
- gear up: trang bị, lên dây cót tinh thần
- warm up: khởi động cho nóng máy / nóng người
- pack up: thu dọn hành lý sẵn sàng rời đi
Sắp đặt trật tự và diện mạo
Up còn mang ý nghĩa sắp xếp các phần tử rời rạc vào một trật tự chỉn chu, tề chỉnh:
- tidy up: dọn dẹp phòng ốc ngăn nắp
- dress up: diện đồ đẹp, trang trọng
- set up: thiết lập, dựng sẵn thiết bị hoặc hệ thống
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Thiết lập, thành lập, sắp xếp (cuộc hẹn, thiết bị)
“They plan to set up their own business next year.”
thu dọn, làm sạch gọn gàng
“Please tidy up your desk before going home.”
Thu dọn, đóng gói toàn bộ đồ đạc để rời đi
“The workers packed up their tools at 5 PM.”
mặc đồ lịch sự hoặc hóa trang
“You don't need to dress up for the casual dinner.”
khởi động trước khi vận động
“You need to warm up before you start lifting weights.”
chuẩn bị sẵn sàng (cho một sự kiện bận rộn)
“Retailers are gearing up for the holiday season.”
Chọn cụm động từ đúng: 'Before running the marathon, you must _____ properly.'
Please ___ the meeting room before the guests arrive.
Khi ai đó nói: 'We are gearing up for the audit', nghĩa là gì?
Người nói đang dự định làm gì?
Nói bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi cần dọn dẹp đồ đạc và rời đi bây giờ.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Do we need to ___ up for this fancy wedding banquet?
