Cụm động từ với 'Down': Bình tĩnh & Ổn định
Cách dùng 'down' để nói về việc làm dịu đi, giảm bớt cường độ hoặc ổn định cuộc sống.
Mang nghĩa 'bình tĩnh' và 'yên lặng'
Khi kết hợp với down, nhiều động từ diễn tả sự giảm bớt về cảm xúc hoặc âm thanh.
- calm down: bình tĩnh lại (sau khi tức giận hoặc hoảng sợ).
VD: Take a deep breath and calm down. (Hít một hơi sâu và bình tĩnh lại.)
- quiet down: giữ trật tự, bớt ồn ào.
VD: The kids finally quieted down. (Bọn trẻ cuối cùng cũng trật tự.)
Mang nghĩa 'ổn định' và 'giảm cường độ'
- settle down: ổn định cuộc sống (thường là lập gia đình, mua nhà).
- cool down: mát mẻ lại (thời tiết) hoặc bớt giận (cảm xúc).
- tone down: tiết chế lại, làm dịu đi (lời nói, màu sắc).
VD: You should tone down your language. (Bạn nên tiết chế lại ngôn từ của mình.)
- slow down: đi chậm lại, làm việc chậm lại.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
bình tĩnh lại
“Take a deep breath and calm down.”
ổn định cuộc sống
“They want to get married and settle down.”
yên tĩnh lại, bớt ồn ào
“The kids finally quieted down.”
mát mẻ lại, bớt giận
“Leave him alone until he cools down.”
tiết chế lại, làm dịu đi
“The article was too aggressive, so they toned it down.”
chậm lại, đi chậm lại
“Slow down! You are driving too fast.”
Cụm từ nào phù hợp để nói về việc 'kết hôn và có một cuộc sống ổn định'?
Take a deep breath and ___ down.
Người nói khuyên điều gì?
Nếu một bài phát biểu quá gay gắt, bạn nên khuyên người nói làm gì?
The students wouldn't ___ down when the teacher walked in.
Đọc to câu sau: 'Thời tiết sẽ mát lại vào ngày mai.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
