Tiểu từ 'Off': Rời đi và tách khỏi
Khám phá nhóm cụm động từ với 'off' mang nghĩa tách rời bề mặt hoặc bắt đầu chuyến đi.
Bản chất của 'off': Sự tách rời
Trong tiếng Anh, tiểu từ off có nguồn gốc không gian biểu thị sự tách rời khỏi một bề mặt hoặc vị trí cố định (ngược với on). Khi áp dụng vào hành động di chuyển, nó diễn tả việc khởi hành, rời khỏi vị trí ban đầu.
Ví dụ:
- take off: cất cánh (máy bay rời mặt đất) hoặc cởi (đồ vật rời khỏi người)
- set off: khởi hành chuyến đi
- see someone off: tiễn ai đó đi xa
Tách rời đồ vật và phương tiện
Khi bạn thả người hoặc hàng hóa xuống một điểm đến, hoặc dời đồ đạc ra khỏi người:
- drop off: chở đến và thả ai/cái gì xuống xe
- get off: bước xuống xe buýt, tàu lửa, máy bay
- peel off: lột ra, tách ra khỏi một mảng lớn
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
cất cánh; cởi (quần áo, giày dép)
“The plane took off smoothly despite the rain.”
lên đường, khởi hành
“What time do we set off tomorrow?”
Gửi lại, thả lại, bàn giao
“Drop off your luggage at counter B.”
tiễn ai đó lên đường
“Her parents went to the station to see her off.”
Xuống xe/tàu
“Get off at the next stop.”
bắt đầu rời đi đâu đó
“It is getting late, so we should head off now.”
Chọn cụm động từ thích hợp: 'The plane will ___ in twenty minutes.'
We need to ___ early tomorrow morning if we want to beat the traffic.
Nghĩa của câu 'I will drop you off at the corner' là gì?
Người nói dự định làm gì tại nhà ga?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi cần cởi giày ra trước khi vào nhà.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Remember to ring the bell before you ___ the bus.
