Tiểu từ 'Out': Phân phát & Lan tỏa
Học cách dùng 'out' khi muốn diễn tả hành động phân phát, chia sẻ hoặc lan truyền thứ gì đó cho nhiều người.
1. Phân phát cho một nhóm (Hand out, Pass out)
Khi 'out' đi kèm với các động từ như hand, pass, hoặc give, nó mang nghĩa phân phát một thứ gì đó cho từng người trong một nhóm.
- Hand out: Phát tận tay (tài liệu, tờ rơi).
- Pass out: Chuyền tay nhau để phát (lưu ý: 'pass out' cũng có nghĩa là ngất xỉu, tùy ngữ cảnh).
- Give out: Phân phát miễn phí hoặc cung cấp thông tin.
Ví dụ:
- The teacher handed out the worksheets. (Giáo viên đã phát bài tập.)
2. Phát tán và Lan truyền (Send out, Put out)
Tiểu từ 'out' cũng dùng khi một thông tin, tín hiệu hoặc tài liệu được phát đi trên diện rộng.
- Send out: Gửi đi (email, thiệp mời) cho nhiều người.
- Put out: Phát hành, công bố (thông cáo báo chí, sản phẩm).
Ví dụ:
- We will send out the invitations tomorrow. (Chúng tôi sẽ gửi thiệp mời vào ngày mai.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
phân phát tận tay
“Could you hand out these books?”
ngất xỉu, mất ý thức
“He almost passed out because of the intense heat.”
phân phát, cung cấp
“They are giving out free samples.”
gửi đi (cho nhiều người)
“We sent out 200 wedding invitations.”
dập tắt lửa, thuốc lá
“Firefighters arrived rapidly to put out the blaze.”
chia đều ra
“Let's share out the pizza.”
The volunteers will ___ out food to the homeless.
Chọn cụm từ đúng để điền vào chỗ trống:
We need to ___ out the meeting agenda to all staff.
Người nói đang nhắc đến hành động gì?
The band will ___ out their new album next week.
Đọc to câu sau để luyện tập cách dùng 'pass out':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm 'share out' mang ý nghĩa gì?
