Cụm động từ với 'On': Thêm vào và Tham gia
Học các cụm động từ diễn tả việc bổ sung thông tin, chi phí hoặc đăng ký tham gia hoạt động.
Bổ sung chi phí và điều khoản (Add on, Tack on)
Tiểu từ on được dùng để chỉ hành động đính kèm, cộng thêm một khoản phí, điều khoản hoặc chi tiết vào đối tượng ban đầu.
- Add on: Cộng thêm vào tổng số.
- They added on a 10% service fee. (Họ đã cộng thêm 10% phí dịch vụ.)
- Tack on: Thêm vào phút chót, thường là phụ phí hoặc điều khoản bổ sung.
- An extra charge was tacked on at the end. (Một khoản phí phụ đã được thêm vào ở phút cuối.)
Đăng ký và kết nối (Sign on, Latch on)
Tiểu từ on cũng thể hiện sự cam kết tham gia dự án hoặc sự thấu hiểu/bắt kịp ý tưởng.
- Sign on: Cam kết tham gia hoặc ký hợp đồng làm việc.
- She signed on as a lead designer. (Cô ấy đã ký hợp đồng làm thiết kế chính.)
- Latch on (to): Hiểu ra ý tưởng hoặc bám lấy ý tưởng/người nào đó.
- He quickly latched on to the new system. (Anh ấy nhanh chóng nắm bắt hệ thống mới.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Cộng thêm vào tổng số
“The hotel added on extra taxes to our bill.”
Đính thêm, đính kèm ở phút cuối
“A late fee was tacked on to the final statement.”
Ký hợp đồng tham gia, đăng ký làm việc
“Three new engineers signed on this morning.”
Nắm bắt, hiểu ra ý tưởng
“She latched on to the concept right away.”
Đi theo, đính kèm vào cuối
“Can I tag on to your trip to the market?”
đăng nhập vào hệ thống
“Students must log on with their school email accounts.”
Chọn cụm động từ thích hợp: 'They ___ an extra charge for delivery.'
We need to ___ on to the internal server before 9 AM.
Nghe câu thoại và chọn nghĩa đúng của cụm động từ được dùng:
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'They added on a service fee.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với 'nắm bắt nhanh một ý tưởng'?
