Tiểu từ "Up": Xuất hiện và Khởi tạo
Khám phá các cụm động từ với "up" dùng khi một vấn đề phát sinh, xuất hiện bất ngờ hoặc bắt đầu thành lập.
Xuất hiện và Phát sinh (Emergence & Appearance)
Up thường được dùng khi một sự vật, hiện tượng hoặc con người bất ngờ lộ diện hay phát sinh vào tầm nhìn / sự chú ý:
- show up / turn up: xuất hiện, có mặt (thường trễ hoặc bất ngờ).
- come up: (vấn đề) nảy sinh, xuất hiện bất ngờ.
Khởi tạo, Thành lập và Tra cứu (Creation & Research)
Khi bắt đầu xây dựng, sáng tạo điều mới hoặc tìm kiếm thông tin chưa biết:
- set up: thành lập công ty, lắp đặt hệ thống, sắp xếp cuộc hẹn.
- make up: bịa ra (câu chuyện), trang điểm, làm hòa.
- bring up: nêu ra một chủ đề, nuôi nấng con cái.
- look up: tra cứu thông tin (trong từ điển, mạng internet).
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Xuất hiện, có mặt (đặc biệt khi đến muộn hoặc bất ngờ)
“He didn't show up at the party until midnight.”
(Vấn đề, sự việc) phát sinh, nảy sinh bất ngờ
“I am sorry, but something urgent just came up.”
Thiết lập, thành lập, sắp xếp (cuộc hẹn, thiết bị)
“They plan to set up their own business next year.”
Đề cập, nêu ra (chủ đề thảo luận); nuôi nấng
“Do not bring up politics during dinner.”
Tra cứu (thông tin trong sách, từ điển, internet)
“You can look up new words in an online dictionary.”
Bịa đặt, sáng tạo ra (câu chuyện, lý do); làm hòa
“He made up an excuse for being late to school.”
Chọn cụm động từ thích hợp:
"If you do not know the definition of this word, ___ it up in the dictionary."
I am sorry I missed the call; an urgent matter ___ up at the office.
Theo đoạn âm thanh, nhóm bạn quyết định làm gì vào năm tới?
Hãy phát âm câu sau bằng tiếng Anh: "He didn't show up for the team meeting."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Trong câu "She made up the whole story", cụm từ made up có nghĩa là gì?
Why did you ___ up that painful topic during the party?
