Đàn áp và Kiểm soát với 'Down'
Sử dụng các cụm động từ với 'down' mang nghĩa áp chế, kiểm soát hoặc dập tắt bạo loạn.
Hình tượng đè nén từ trên xuống
Khi áp dụng vào khía cạnh quyền lực và trật tự, down đại diện cho việc dùng áp lực ép một phong trào, sự phản kháng hoặc hành vi bất ổn nằm im dưới tầm kiểm soát.
Các cụm từ chủ đạo
- crack down (on): mạnh tay xử phạt, áp dụng biện pháp nghiêm ngặt.
- clamp down (on): siết chặt quản lý nhằm ngăn chặn hành vi xấu.
- put down: dập tắt một cuộc nổi dậy hoặc bạo loạn.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
mạnh tay trừng phạt, trấn áp vi phạm
“Police are cracking down on drunk driving.”
siết chặt kiểm soát để ngăn chặn hành vi sai trái
“The school clamped down on smoking on campus.”
ghi vào danh sách, đặt xuống
“Put me down for two tickets.”
nhượng bộ, rút lui khỏi tranh cãi
“Neither side is willing to back down.”
xác định rõ, ép ai đưa ra quyết định
“I couldn't pin him down to a definite answer.”
kìm hãm không cho tăng lên hoặc áp chế số lượng
“New regulations helped keep down administrative costs.”
The authorities plan to ___ down on tax evasion.
Neither negotiator wanted to ___ down during the debate.
What does 'put down a protest' mean?
What are the police trying to do?
Speak the sentence aloud: 'They refused to back down.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
