Tiểu từ 'Up': Cải thiện và Tươi mới
Nắm vững quy luật dùng 'up' để thể hiện sự nâng cấp, cải thiện trạng thái và làm tươi mới.
Nét nghĩa 'Cải thiện & Làm mới'
Tiểu từ 'up' thường biểu thị việc nâng cao trạng thái từ thấp lên cao, từ buồn tẻ sang vui vẻ, hoặc tân trang một không gian cũ kỹ.
- cheer up (vui lên, làm ai đó phấn chấn)
- spruce up (dọn dẹp, tân trang cho gọn gàng đẹp mắt)
Ôn luyện và Phục hồi năng lượng
Khi bạn muốn nâng cao trình độ đã mai một hoặc lấy lại sinh khí:
- brush up (on): ôn lại kiến thức đã quên
- freshen up: rửa mặt/chỉnh trang bản thân cho tỉnh táo
- brighten up: bừng sáng, trở nên rạng rỡ hơn
Tóm tắt quy luật
Bất cứ khi nào bạn muốn tăng chất lượng, thêm sinh khí hoặc khôi phục vẻ đẹp ban đầu, hãy nhớ tới tiểu từ up.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
ôn lại, trau dồi lại kiến thức
“I need to brush up on my Spanish before the trip.”
vui lên, phấn chấn lên
“Cheer up! Things will get better soon.”
rửa mặt, chỉnh trang cho sảng khoái
“Give me five minutes to freshen up after the flight.”
tân trang, dọn dẹp cho ngăn nắp đẹp đẽ
“They spruced up the living room with a fresh coat of paint.”
trở nên bừng sáng, rạng rỡ hơn
“Yellow curtains will brighten up this dark room.”
ăn mặc chỉnh tề, chỉn chu lại
“You need to smarten up before the job interview.”
Chọn cụm từ thích hợp: 'I haven't coded in Python for a year, so I must ___ on it.'
Go to the bathroom and ___ up; you look half-asleep!
Người nói dự định làm gì với căn hộ cũ?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Vui lên nào, mọi chuyện sẽ ổn thôi!'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Trong cụm 'brighten up' và 'spruce up', tiểu từ 'up' mang ý nghĩa gì?
