Tiểu từ Through: Thấu suốt và Nhận diện bản chất
Khám phá nghĩa mở rộng của Through: nhìn thấu sự thật (see through), đọc lướt kiểm tra (look through) và lọc/kiểm duyệt thông tin (sift through).
1. 'Through' chỉ sự nhìn xuyên qua và thấu hiểu (Perception)
Khi áp dụng cho nhận thức, through mang ý nghĩa đi qua bề ngoài để nhìn thấy bản chất bên trong.
- see through: nhìn thấu mưu đồ/bản chất của ai đó (e.g., I can see through his lies.)
- read through: đọc từ đầu đến cuối (e.g., Read through the instructions first.)
2. 'Through' chỉ hành động tìm kiếm tỉ mỉ trong đống dữ liệu (Search)
Through mô tả hành động xuyên qua một tập hợp thông tin/đồ vật lớn để lọc ra thứ cần thiết.
- sift through: sàng lọc, tìm kiếm kĩ trong một đống dữ liệu (e.g., Sifting through hundreds of emails.)
- flip through: lật giở nhanh các trang sách/tài liệu (e.g., He flipped through the magazine.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Nhìn thấu bản chất dối lừa của ai/cái gì
“She instantly saw through his fake promises.”
Đọc lướt hoặc kiểm tra danh sách/tài liệu từ đầu đến cuối
“I looked through the catalog to find the item.”
sàng lọc, tìm kiếm kỹ trong tập hợp lớn
“Detectives had to sift through tons of evidence.”
đọc kĩ từ đầu đến cuối
“Always read through your essay before submitting.”
lật giở nhanh (sách, tạp chí)
“I flipped through the magazine while waiting for the dentist.”
bộc lộ rõ nét (phẩm chất, tài năng)
“Her enthusiasm shines through in every project.”
Chọn cụm từ đúng: 'He tried to trick us, but we easily ___ his deception.'
The HR team spent hours to ___ through hundreds of job applications.
Điền từ thích hợp: 'While waiting, she decided to ___ through the catalogue.'
Nghe đoạn thoại và chọn thông tin chính xác:
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi có thể nhìn thấu những dối lừa của anh ta.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
