Tiểu từ 'Out': Sự dập tắt và biến mất
Học các cụm động từ với 'Out' mang nghĩa dập tắt, ngất đi hoặc biến mất hoàn toàn.
Nghĩa cốt lõi: Ngừng tồn tại hoặc tắt đi
Tiểu từ out thường diễn tả hành động làm một thứ gì đó biến mất, tắt đi hoặc không còn năng lượng. Ví dụ như lửa bị dập tắt, âm thanh mờ dần, hoặc con người ngất đi.
- put out: dập tắt (lửa, thuốc lá)
- die out: tuyệt chủng, biến mất dần
- pass out: ngất xỉu, mất trí nhớ tạm thời
Ứng dụng trong thực tế
Khi diễn tả trạng thái suy yếu rồi mất hẳn, người Anh-Mỹ thường dùng fade out (mờ dần) hoặc burn out (cháy rụi/kiệt sức).
- The firefighters put out the blaze. (Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy.)
- Many ancient species died out millions of years ago. (Nhiều loài cổ đại đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
dập tắt lửa, thuốc lá
“Firefighters arrived rapidly to put out the blaze.”
tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn
“Dinosaurs died out millions of years ago.”
ngất xỉu, mất ý thức
“He almost passed out because of the intense heat.”
mờ dần, nhỏ dần rồi mất
“The music faded out at the end of the show.”
thổi tắt
“She blew out the birthday candles.”
kiệt quệ tinh thần/thể xác do lao lực
“Young professionals often burn out within their first three years.”
Chọn cụm động từ thích hợp: 'The firefighters managed to ___ the blaze in ten minutes.'
If you don't take a rest, you will ___ out very soon.
Từ nào đồng nghĩa với 'become unconscious' (ngất xỉu)?
Nghe và chọn câu đúng với nội dung bạn nghe được:
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'She blew out all the candles on her birthday cake.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
