Cụm động từ: Back & Away (Giao tiếp & Xung đột)
Kết hợp 'back' và 'away' trong các tình huống phản hồi, trì hoãn hoặc né tránh.
'Back' trong Phản hồi và Trì hoãn
Khi dùng trong giao tiếp hoặc lên kế hoạch, back thể hiện sự phản hồi lại một hành động trước đó, hoặc đẩy lùi thời gian.
- call back: gọi điện thoại lại.
- talk back: cãi lại (thường mang ý thiếu tôn trọng).
- push back: trì hoãn sang thời điểm muộn hơn.
'Away' trong Né tránh và Thoát khỏi
Trong các tình huống căng thẳng, away thể hiện việc giữ khoảng cách an toàn hoặc rời khỏi môi trường hiện tại.
- keep away: tránh xa, không đến gần.
- back away: lùi lại (để tránh nguy hiểm).
- get away: thoát khỏi, đi nghỉ dưỡng.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
gọi lại
“Please call me back after lunch.”
hoãn lại, dời sang thời điểm muộn hơn
“The meeting was pushed back until Monday afternoon.”
cãi lại (hỗn xược)
“Children should not talk back to their parents.”
tránh xa, không đến gần
“Keep away from the edge of the cliff.”
lùi lại (để tránh nguy hiểm)
“She saw the snake and slowly backed away.”
đi nghỉ dưỡng, trốn thoát
“We are hoping to get away for a few days next month.”
Cụm từ nào có nghĩa là 'trì hoãn một cuộc họp sang thời điểm khác muộn hơn'?
I missed his call, so I need to ___ him back.
Người nói đang phàn nàn về hành động nào?
Nói rằng bạn cần đi nghỉ dưỡng: 'Chúng ta cần đi nghỉ vào cuối tuần.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The sign says 'Danger: ___ away!'
Khi thấy một con chó dữ gầm gừ, bạn nên làm gì?
