Cụm động từ với Away: Cất giữ và Gạt bỏ
Học các cụm động từ với 'away' thể hiện hành động cất kỹ vào nơi an toàn, hoặc xua tan, gạt phăng một vấn đề.
Cất trữ và lưu giữ an toàn (Safekeeping)
Tiểu từ away thường chỉ việc thu dọn thứ gì đó khỏi tầm nhìn và đặt vào một vị trí lưu trữ ngăn nắp, an toàn:
- put away: cất dọn đồ vật vào vị trí cố định sau khi dùng (ví dụ: put away the tools).
- pack away: gấp gọn, đóng gói cất đi khi không còn cần đến nữa (ví dụ: pack away winter clothes).
- tuck away: cất giấu kỹ ở một nơi khuất hoặc tích trữ (ví dụ: tuck away some savings for emergencies).
- lock away: cất trong tủ khóa an toàn, hoặc tống giam ai đó.
Gạt bỏ, xua tan và lấp liếm (Dismissal)
Khi kết hợp với các động từ giao tiếp hoặc tư duy, away chỉ hành động phủi bỏ một mối lo hoặc xem nhẹ một sự việc nghiêm trọng:
- explain away: thanh minh, giải thích lấp liếm để giảm bớt lỗi lầm hoặc sự bất thường.
- laugh away: cười trừ xua tan nỗi sợ, sự bối rối hoặc lời chỉ trích (ví dụ: laugh away concerns).
- brush away: phủi đi, phớt lờ không thèm bận tâm.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
cất đi
“Put your clothes away in the closet.”
cất giấu kỹ ở một nơi an toàn hoặc kín đáo
“She tucked away ten percent of her salary every month for investments.”
khóa cẩn thận trong két/tủ an toàn
“Important legal contracts should be locked away in a fireproof safe.”
thu dọn, đóng gói cất đi sau mùa/sự kiện
“After the exhibition, the staff packed away all the display stands.”
thanh minh, giải thích lấp liếm để trốn tránh trách nhiệm
“The spokesperson could not explain away the sudden decline in profits.”
cười trừ để xua đi sự bối rối hoặc mối lo
“He tried to laugh away his mistake, but his manager remained serious.”
Chọn cụm động từ thích hợp:
The politician tried to ___ the corruption allegations, claiming it was just clerical error.
Make sure you ___ away the confidential documents before guests arrive. (cất vào nơi an toàn)
Cụm 'tuck away' trong câu sau mang ý nghĩa gì?
Over the years, the grandmother tucked away gold coins under the floorboard.
Nghe đoạn âm thanh và cho biết người nói đang khuyên điều gì:
When asked about his terrible performance, he just tried to ___ away the criticism. (cười trừ để gạt đi)
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Làm ơn hãy cất đồ chơi của con vào hộp sau khi chơi xong.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
