Cụm động từ: Away (Rời đi & Biến mất)
Khám phá nghĩa của tiểu từ 'away' khi chỉ sự rời xa, cất đi hoặc biến mất.
Tiểu từ 'away' mang nghĩa 'Rời đi, Tạo khoảng cách' (Leave/Distance)
Khi kết hợp với động từ, away thường chỉ hành động di chuyển ra xa khỏi vị trí hiện tại.
- go away: đi khỏi, rời đi.
- run away: bỏ chạy, trốn chạy.
- get away: trốn thoát, hoặc đi nghỉ ngơi.
Tiểu từ 'away' mang nghĩa 'Loại bỏ, Cất đi, Biến mất' (Discard/Disappear)
Away cũng chỉ việc làm cho thứ gì đó không còn hiện diện ở trước mắt nữa.
- throw away: vứt bỏ (rác, đồ cũ).
- put away: cất đi (đúng vị trí).
- fade away: mờ dần, phai nhạt dần.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
đi khỏi, rời đi
“Please go away and leave me alone.”
bỏ chạy, trốn chạy
“The dog was scared and tried to run away.”
vứt bỏ
“Don't throw away these plastic bottles; we can recycle them.”
cất đi
“Put your clothes away in the closet.”
mờ dần, phai nhạt dần
“The music faded away as the car drove off.”
qua đời
“His grandfather passed away last year.”
Để nói 'vứt bỏ đồ cũ', bạn dùng cụm từ nào?
Please ___ your phone away during the exam.
Người nói khuyên điều gì?
Bảo ai đó hãy cất đồ chơi của họ đi: 'Làm ơn hãy cất đồ chơi của bạn đi.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
As the sun set, the light slowly began to ___ away.
Từ nào là cách nói lịch sự của 'chết' (die)?
