Tiểu từ 'out': Rời khỏi và loại trừ
Nắm bắt quy luật ngữ nghĩa cốt lõi của 'out' khi biểu thị sự biến mất, rời khỏi hoặc loại bỏ.
Quy luật nghĩa: Rời khỏi và loại bỏ
Tiểu từ out mang nghĩa gốc là di chuyển từ trong ra ngoài. Khi kết hợp vào cụm động từ, nó thường biểu thị hành vi loại trừ, rời đi, hoặc xóa bỏ hoàn toàn thứ gì đó.
Ví dụ:
- cut out: cắt bỏ, loại bỏ phần thừa
- drop out: bỏ học, rời khỏi tổ chức
- leave out: bỏ quên, bỏ sót
Áp dụng trong giao tiếp
Trong đời sống và công việc, các động từ này giúp diễn đạt sự chọn lọc hoặc thay đổi trạng thái:
- rule out: bác bỏ (khả năng, lựa chọn)
- cross out: gạch bỏ trên giấy tờ
- kick out: đuổi ra khỏi nơi nào đó
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
bỏ sót, không bao gồm
“You left out an important detail in this report.”
cắt bỏ, loại trừ
“The doctor told him to cut out sugary drinks.”
bỏ học giữa chừng, rút lui
“He dropped out of university to start his own company.”
loại trừ khả năng
“We cannot rule out the possibility of delays.”
gạch đi, gạch bỏ chữ
“Cross out any mistakes and write the correction above.”
đuổi ra, tống cổ
“The guard kicked him out of the building.”
The director decided to ___ sugar entirely from his diet.
Don't worry about that error; just ___ it out with a pen.
Người nói muốn ám chỉ điều gì?
Police have ___ accident as the cause of the fire; it was arson.
Nói câu: 'He dropped out of college last year.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
