Tiểu từ 'Out': Âm thanh & Lên tiếng
Khám phá cách dùng 'out' để nhấn mạnh việc phát ra âm thanh to rõ, hoặc dũng cảm nói lên ý kiến của mình.
1. Âm thanh to và rõ ràng (Read out, Call out)
Khi thêm 'out' vào các động từ chỉ lời nói, nó mang ý nghĩa làm cho âm thanh đủ to để người khác nghe thấy.
- Read out: Đọc to lên (thay vì đọc nhẩm trong đầu).
- Call out / Shout out: Gọi lớn, hét lên để thu hút sự chú ý.
Ví dụ:
- Please read out the instructions. (Vui lòng đọc to các hướng dẫn lên.)
2. Bày tỏ ý kiến mạnh mẽ (Speak out, Point out)
Trong nghĩa bóng, 'out' thể hiện việc đưa ý kiến từ bên trong ra bên ngoài một cách công khai.
- Speak out: Lên tiếng bảo vệ hoặc phản đối điều gì đó công khai.
- Point out: Chỉ ra, vạch ra một sự thật hoặc lỗi sai để mọi người chú ý.
Ví dụ:
- She decided to speak out against the unfair rules. (Cô ấy quyết định lên tiếng phản đối những quy định bất công.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
đọc to
“He read out the names of the winners.”
gọi lớn
“I heard someone call out my name.”
lên tiếng công khai
“We must speak out against violence.”
chỉ ra
“She pointed out that we were running out of time.”
hét lên
“Don't just shout out the answer, raise your hand.”
kêu la, thét lên (vì đau đớn/sợ hãi)
“He cried out in pain.”
Can you ___ out the email so everyone can hear it?
Từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống:
She was brave enough to ___ out against the injustice.
Người nói đang làm gì?
If you know the answer, don't just ___ out. Raise your hand first.
Hãy nói câu sau để luyện tập phát âm:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm 'cry out' thường dùng trong hoàn cảnh nào?
