Tiểu từ Through: Hoàn thành và Vượt qua Thử thách
Nắm vững các cụm động từ với 'through' diễn tả sự xuyên qua, hoàn tất từ đầu đến cuối và chịu đựng thử thách.
Bản chất cốt lõi của tiểu từ 'through'
Tiểu từ through mang hình ảnh cốt lõi là đi từ đầu này sang đầu kia của một không gian/khoảng thời gian. Từ đây hình thành 3 nét nghĩa chính:
1. Đi từ đầu đến cuối / Hoàn thành: look through (đọc từ đầu đến cuối), follow through (theo đuổi đến cùng).
2. Trải qua & Chịu đựng: go through (trải qua khó khăn), pull through (vượt qua hiểm nghèo/bệnh nặng).
3. Thấu suốt & Kiểm tra: see through (nhìn thấu sự dối lừa), run through (duyệt lại/rà soát).
Trải qua và Vượt qua thử thách
Go through ám chỉ việc phải trải qua một khoảng thời gian vô cùng gian khó.
Example: She is going through a difficult divorce.
Pull through dùng cho trường hợp thoát khỏi nguy cơ tử vong hoặc thảm họa tài chính.
Example: The doctors expect him to pull through.
Kiểm tra tỉ mỉ từ đầu đến cuối
Run through nghĩa là xem lại hoặc diễn tập từng bước từ đầu đến cuối.
Example: Let's run through the speech one more time.
Look through nghĩa là đọc/lướt qua từng trang tài liệu.
Example: I spent the morning looking through old photos.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Trải qua quãng thời gian khó khăn hoặc được thông qua
“They went through a lot of hardships during the war.”
Hồi phục sau bệnh nặng hoặc vượt qua khủng hoảng nghiêm trọng
“With good medical care, the patient will pull through.”
Đọc lướt hoặc kiểm tra danh sách/tài liệu từ đầu đến cuối
“I looked through the catalog to find the item.”
Diễn tập hoặc rà soát nhanh từ đầu đến cuối
“Let's run through the agenda one more time.”
Nhìn thấu bản chất dối lừa của ai/cái gì
“She instantly saw through his fake promises.”
Theo đuổi đến cùng, thực hiện đến hoàn tất
“If you make a commitment, you should follow through.”
Đột phá, chọc thủng vật cản/chướng ngại
“The sun finally broke through the clouds.”
Đi ngang qua, ghé qua một nơi rồi đi tiếp
“We are just passing through the town on our trip.”
Chọn động từ đúng để hoàn thành câu:
"Despite the severe illness, we hope the patient will ___."
Điền tiểu từ thích hợp vào chỗ trống:
"She can easily see ___ his lies because he never looks her in the eye."
Nghe câu sau và chọn đáp án đúng nghĩa:
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: "Anh ấy đã trải qua nhiều giai đoạn khó khăn."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm động từ nào mang nghĩa 'thực hiện lời hứa / kế hoạch đến cùng'?
Điền cụm động từ thích hợp vào chỗ trống:
"I will ___ the application forms to check if any info is missing."
