Xử lý ngắt lời và đổi chủ đề
Học cách nhận biết tín hiệu chuyển chủ đề và chen ngang ở tốc độ nói tự nhiên trong môi trường công sở.
Tín hiệu chen ngang lịch sự (Conversational Cut-ins)
Người bản xứ thường dùng các cụm như sorry to jump in, before you move on, hoặc can I just add với ngữ điệu đi lên nhẹ ở cuối để ngắt lời mà không gây thô lỗ. Ở tốc độ nói B2, âm nối thường biến đổi: jump in thành /dʒʌm.pɪn/, move on thành /muː.vɒn/.
Nhận biết dấu hiệu lảng tránh hoặc chuyển hướng (Pivot Phrases)
Khi muốn kéo cuộc trò chuyện về vấn đề chính hoặc chuyển đề tài, họ dùng speaking of which, anyway, hoặc back to the point. Trọng âm câu sẽ rơi mạnh vào từ mang thông tin mới thay vì các từ nối này.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
ngắt lời, xen ngang khi người khác đang nói
“Can I cut in before you explain the next step?”
tính toán đến, đưa vào dự tính
“We failed to factor in shipping delays.”
nhân tiện nói về chuyện đó
“He loves coffee. Speaking of which, let's grab one.”
sự phê duyệt chính thức bằng chữ ký
“We need executive sign-off before deploying the update.”
hoãn lại, dời sang thời điểm muộn hơn
“The meeting was pushed back until Monday afternoon.”
đánh dấu, cảnh báo vấn đề cần chú ý
“I want to flag a potential security risk in the database.”
Why does Clara interrupt Liam in the meeting?
The team forgot to ___ the additional software licensing costs during budgeting.
What problem does the speaker highlight?
Which phrase is used when someone wants to connect a new point to a topic just raised?
Lịch sự ngắt lời đồng nghiệp để bổ sung một ý quan trọng: 'Sorry to cut in, but we need to address the budget first.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
