Cụm động từ 'On': Bí mật và Nhận thức
Học cách dùng 'on' để diễn tả việc giữ bí mật, nhận ra sự thật, hoặc truyền đạt thông tin.
1. Tiết lộ bí mật và truyền đạt (Let on, Pass on)
Tiểu từ on thường mang nghĩa lan truyền hoặc chuyển tiếp thông tin từ người này sang người khác.
- Let on: Tiết lộ một bí mật (thường dùng trong câu phủ định).
Ví dụ: He knew about the surprise party, but he didn't let on. (Anh ấy biết về bữa tiệc bất ngờ, nhưng anh ấy không tiết lộ.)
- Pass on: Truyền lại thông tin, lời nhắn cho ai đó.
Ví dụ: Please pass this message on to the manager. (Vui lòng truyền đạt lại tin nhắn này cho người quản lý.)
2. Nhận thức và khám phá (Catch on, Cotton on, Hit on)
Một nhóm nghĩa khác của on là sự kết nối trong tâm trí, khi bạn chợt hiểu ra vấn đề hoặc nảy ra ý tưởng.
- Catch on: Hiểu ra vấn đề (sau một thời gian) hoặc trở nên phổ biến.
Ví dụ: It took me a while to catch on to what she was saying. (Tôi mất một lúc mới hiểu ra cô ấy đang nói gì.)
- Cotton on: Chợt nhận ra điều gì đó (thường là điều người khác đang giấu).
Ví dụ: They finally cottoned on to our plan. (Cuối cùng họ cũng nhận ra kế hoạch của chúng ta.)
- Hit on: Đột nhiên nảy ra một ý tưởng hay.
Ví dụ: We hit on a great solution during the meeting. (Chúng tôi nảy ra một giải pháp tuyệt vời trong cuộc họp.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Tiết lộ bí mật, để lộ ra
“I promised not to let on about the wedding.”
truyền lại, chuyển tiếp thông tin hoặc vật dụng
“Could you pass on this message to the marketing director?”
trở nên phổ biến, được ưa chuộng
“Electric scooters quickly caught on in many European cities.”
Bắt đầu nhận ra, hiểu ra (một sự thật/âm mưu)
“Suddenly, I cottoned on to what he was trying to do.”
chợt nảy ra một ý tưởng hay giải pháp
“After hours of brainstorming, the team finally hit on a brilliant slogan.”
Day dứt, nghĩ mãi về điều gì (thường là tiêu cực)
“Try not to dwell on your past mistakes.”
Cụm động từ nào có nghĩa là 'tiết lộ một bí mật'?
I finally ___ on to what they were planning behind my back.
Người nói đang yêu cầu điều gì?
Nói: 'Đừng day dứt mãi về những sai lầm trong quá khứ.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
It took him a long time to ___ on to the rules of the game.
Chọn từ thích hợp: 'We ___ on a brilliant idea for the marketing campaign.'
