Tiểu từ 'Out': Sự nổi bật và lộ rõ
Học các cụm động từ với 'Out' mang nghĩa làm nổi bật, nhô ra hoặc phát triển mở rộng.
Nghĩa cốt lõi: Nhô ra, nổi bật và công khai
Tiểu từ out còn mang nét nghĩa nhô ra khỏi bề mặt, lộ rõ bản chất, hoặc trở nên nổi bật so với xung quanh.
- stand out: nổi bật, khác biệt rõ rệt
- stick out: nhô ra, thò ra
- bring out: làm nổi bật (đặc điểm), phát hành sản phẩm mới
Mở rộng và thể hiện quan điểm
Nghĩa nổi bật còn phát triển thành việc dũng cảm lên tiếng hoặc mở rộng mô hình kinh doanh.
- speak out: lên tiếng công khai, bảo vệ quan điểm
- branch out: mở rộng sang lĩnh vực mới
- His bright yellow jacket makes him stand out in the crowd. (Chiếc áo khoác vàng tươi làm anh ấy nổi bật giữa đám đông.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
nổi bật
“Her red dress made her stand out in the crowd.”
nhô ra, thò ra
“Don't let your elbow stick out of the car window.”
làm nổi bật, đưa ra thị trường
“That challenge brings out the best in our team.”
lên tiếng công khai
“We must speak out against violence.”
mở rộng sang lĩnh vực mới
“The company is branching out into software development.”
chọn ra riêng biệt
“The teacher singled out her essay for praise.”
Chọn cụm động từ nghĩa là 'nổi bật giữa đám đông':
The publisher will ___ out a new book next month.
'Branch out' có nghĩa là gì trong ngữ cảnh kinh doanh?
Nghe và chọn câu bạn nghe được:
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'His talented skills make him stand out.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
