Tiểu từ Away: Nỗ lực liên tục và miệt mài
Học cách dùng tiểu từ 'away' để diễn tả hành động làm việc chăm chỉ, liên tục không ngừng nghỉ.
Nét nghĩa 'liên tục và chăm chỉ' của Away
Ngoài nghĩa khoảng cách vật lý, away thường kết hợp với các động từ hành động để diễn tả sự nỗ lực làm việc miệt mài, không ngắt quãng trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ:
- work away: cặm cụi làm việc.
- hammer away: kiên trì giải quyết một việc khó.
Các cụm động từ thường gặp về nỗ lực
- slave away: làm việc quần quật, cực nhọc.
- plug away: kiên trì làm từng chút một dù tiến độ chậm.
- type away: gõ bàn phím liên tục, mải mê.
- chip away (at): giải quyết dần dần từng phần nhỏ của mục tiêu lớn.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
miệt mài làm việc
“He worked away quietly in the corner.”
làm việc đầu tắt mặt tối, cày cuốc vất vả
“She slaved away in the kitchen preparing the banquet.”
kiên trì, bền bỉ làm dù khó khăn
“If you plug away at your code, you will find the bug.”
gặm nhấm bớt, giải quyết từng chút một
“We chipped away at our debt until it was gone.”
nỗ lực tập trung cao độ xử lý vấn đề
“The engineers hammered away at the server latency issue.”
gõ máy tính liên tục
“She was typing away on her laptop on the train.”
Chọn cụm từ mang nghĩa 'làm việc cực nhọc, quần quật':
The team is trying to ___ away at the project backlog.
Câu 'He keeps plugging away at his thesis' nghĩa là gì?
Người nói khuyên nhân vật làm việc thế nào?
Nói câu diễn tả bạn đã cặm cụi làm việc này cả buổi sáng:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
