Tiểu từ 'IN': Di chuyển vào trong và Đến nơi
Học các cụm động từ với tiểu từ 'in' diễn tả hành động bước vào trong hoặc xuất hiện tại một địa điểm.
Quy luật nghĩa: Đi vào không gian bên trong
Tiểu từ in cốt lõi mang nghĩa chuyển động từ ngoài vào trong một không gian kín hoặc vật thể.
- come in: đi vào trong (người nói đang ở bên trong).
- let someone in: cho phép ai đó bước vào phòng/nhà.
Ví dụ: Please come in and take a seat.
Quy luật mở rộng: Xuất hiện và đến nơi
Khi phương tiện hoặc người đến đúng điểm hẹn/trạm dừng, ta dùng cụm với in mang nét nghĩa cập bến, đến nơi.
- get in: (tàu/xe/máy bay) đến nơi; về đến nhà.
- check in: làm thủ tục nhận phòng hoặc làm thủ tục lên máy bay.
- drop in / stop in: ghé tạt qua thăm nhanh, không hẹn trước.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
đi vào trong, bước vào phòng
“Please come in; the door is open.”
(máy bay, tàu, xe) đến nơi; về đến nhà
“What time does the morning flight get in?”
cho phép ai đó vào, mở cửa cho vào
“She unlocked the gate to let the guests in.”
làm thủ tục nhận phòng hoặc chuyến bay
“Guests can check in after 2 PM.”
ghé thăm chớp nhoáng không báo trước
“Feel free to drop in whenever you are in town.”
đột nhập trái phép vào một tòa nhà
“Thieves tried to break in through the back window.”
Chọn cụm từ đúng: 'Please ___ and make yourself at home.'
The flight from Tokyo will ___ at 6:30 PM.
Từ nào mang nghĩa 'đột nhập trái phép'?
Người phụ nữ thông báo điều gì về giờ đến?
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Xin vui lòng cho tôi vào.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
You need to ___ at the reception desk to get your room key.
