Tiểu từ Over: Chuyển giao, Tiếp quản và Sự lan rộng
Học các cụm động từ với 'over' mang nghĩa chuyển giao quyền lực, trách nhiệm và sự lan rộng sang vùng khác.
'Over' trong chuyển giao và tiếp quản
Tiểu từ over thể hiện sự di chuyển của quyền sở hữu, trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát từ người này sang người khác.
- hand over: bàn giao (tài sản, tài liệu, quyền lực).
- take over: tiếp quản (công việc, công ty, vị trí).
- sign over: ký tên chuyển nhượng chính thức.
Ví dụ: The manager will hand over the keys before he leaves.
'Over' trong sự tràn và lan rộng
Over còn diễn tả hành động vượt qua ranh giới ban đầu để tràn ra hoặc kéo dài sang khoảng thời gian khác.
- spill over: tràn ra ngoài (nghĩa đen và nghĩa bóng như xung đột, cảm xúc).
- carry over: chuyển sang (kỳ sau, ngân sách sau).
- run over: cán qua / vượt quá thời lượng.
Ví dụ: Unused vacation days will carry over to next year.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Bàn giao quyền hạn hoặc nhiệm vụ
“She will hand over her current projects before going on leave.”
Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát
“The assistant will take over while the manager is away.”
ký tên chuyển nhượng
“He signed over the property to his son.”
tràn ra, lan sang
“Tension in the office began to spill over into meetings.”
chuyển sang (kỳ sau)
“Your unused leave days carry over to next year.”
Vượt quá thời gian quy định hoặc cán qua bằng xe
“The meeting ran over by fifteen minutes.”
Chọn cụm động từ đúng: 'The retiring director will ___ his duties to the new team lead.'
Any leftover funds from this budget will ___ over to next quarter.
Khi một cuộc họp kéo dài hơn thời gian dự kiến, ta dùng cụm động từ nào?
The founder decided to sign ___ all rights to the invention.
Nghe đoạn âm thanh và chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: Ai sẽ tiếp quản dự án?
Hãy nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'We need to hand over the keys.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
