Tiểu từ 'Off': Suy giảm, đuối sức và mất tập trung
Khám phá cụm động từ với 'off' chỉ sự giảm sút số lượng, sa sút năng suất và trạng thái gà gật lơ đãng.
Suy giảm dần về số lượng, mức độ hoặc nhiệt huyết
Khi gắn với ý niệm tách dần khỏi đỉnh cao hoặc tiêu chuẩn bình thường, off thể hiện sự thụt lùi hoặc giảm bớt:
- tail off: nhỏ dần, giảm dần về cường độ hoặc số lượng cho tới khi biến mất.
- fall off: sụt giảm đáng kể (về doanh số, tiêu chuẩn, chất lượng).
- slack off: lười biếng, giảm bớt nỗ lực khi làm việc hoặc học tập.
Rơi vào trạng thái mơ màng, ngủ gật hoặc mất tập trung
Chuyển dịch từ trạng thái tỉnh táo sang lơ mơ, mất kiểm soát ý thức cũng được biểu đạt bằng off:
- nod off: gật gù ngủ thiếp đi vì mệt mỏi trong tư thế ngồi.
- doze off: thiu thiu chợp mắt một lát.
- drift off: dần dần chìm vào giấc ngủ hoặc thả hồn trôi lơ đãng.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
sụt giảm đáng kể về số lượng, chất lượng hoặc mức độ
“Tourists usually fall off after the summer season ends.”
giảm dần, nhỏ dần về kích thước, âm lượng hoặc mức độ
“The applause began to tail off after a couple of minutes.”
chểnh mảng, làm việc lười biếng hoặc giảm năng suất
“Students tend to slack off right before holidays.”
gật gù ngủ thiếp đi trong chốc lát
“Grandpa nodded off in his armchair watching television.”
thiu thiu ngủ, chợp mắt không chủ ý
“I dozed off during the long train ride home.”
từ từ chìm vào giấc ngủ
“She listened to soft music and slowly drifted off.”
Chọn cụm từ mô tả hành động làm việc kém chăm chỉ:
He was warned by his supervisor for ___ during office hours.
The speaker's voice began to ___ off toward the end of the long lecture.
Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông trong buổi chiếu phim?
Điền cụm từ chỉ sự suy giảm về doanh thu:
Company profits began to ___ due to rising raw material costs.
Turn down the lights so the baby can ___ off to sleep peacefully.
Nói câu tiếng Anh sau: 'Tôi thiu thiu ngủ khi đang đọc cuốn sách.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
