Tiểu từ 'IN': Ở nhà và Giới hạn
Tìm hiểu cách 'in' diễn tả việc ở lại bên trong, không ra ngoài hoặc bị giới hạn trong một không gian.
1. 'In' mang nghĩa ở nhà, không ra ngoài
Khi đi với các động từ sinh hoạt, in thường chỉ việc thực hiện hành động đó ở trong nhà thay vì đi ra ngoài phố hoặc đến nơi công cộng.
- stay in: ở nhà (không đi chơi).
- eat in: ăn ở nhà (không đi nhà hàng).
- sleep in: ngủ nướng (ngủ muộn hơn bình thường).
2. 'In' mang nghĩa bị giới hạn, mắc kẹt
Tiểu từ in cũng dùng để diễn tả trạng thái không thể thoát ra khỏi một không gian, có thể do chủ ý hoặc do ngoại cảnh.
- snow in: bị kẹt lại do tuyết rơi dày.
- lock in: khóa nhốt lại bên trong.
- keep in: giữ ở trong, không cho ra ngoài (thường dùng như một hình phạt).
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
ở nhà (thay vì ra ngoài chơi)
“I'm tired, so I think I'll stay in tonight.”
ngủ nướng
“I love to sleep in on weekends.”
ăn ở nhà
“Let's eat in tonight; I can cook pasta.”
bị kẹt lại (trong nhà) do tuyết
“We were snowed in for three days during the blizzard.”
khóa trái bên trong, nhốt lại
“He accidentally locked himself in the bathroom.”
giữ ở trong, không cho ra (thường là phạt)
“The teacher kept him in after school.”
I don't want to go to a restaurant. Let's just ___ in tonight.
Nếu bạn ngủ muộn hơn bình thường vào sáng Chủ nhật, bạn đang làm gì?
Họ đang gặp phải tình huống gì?
Nói: 'Tôi mệt, nên tôi nghĩ tối nay tôi sẽ ở nhà.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
He lost his key and locked himself ___ the room.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'The teacher decided to _____ the naughty students in during recess.'
