Cụm động từ 'On': Chờ đợi và Quan sát
Khám phá cách dùng tiểu từ 'on' để diễn tả việc chờ đợi, phục vụ, hoặc đứng ngoài quan sát.
1. Chờ đợi và Phục vụ (Hold on, Hang on, Wait on)
Tiểu từ on trong nhóm này diễn tả trạng thái duy trì hoặc phụ thuộc vào một người/sự việc.
- Hold on / Hang on: Chờ một chút. Hai cụm này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: Hang on a minute, I'll be right back. (Đợi một chút, tôi quay lại ngay.)
- Wait on: Phục vụ (như bồi bàn phục vụ khách) hoặc chờ đợi ai đó quyết định.
Ví dụ: They have two staff members to wait on customers. (Họ có hai nhân viên để phục vụ khách hàng.)
2. Quan sát và Đánh giá (Look on, Cheer on, Frown on)
Khi kết hợp với các động từ chỉ thái độ hoặc tầm nhìn, on diễn tả việc hướng sự chú ý vào một đối tượng đang hoạt động.
- Look on: Đứng xem, quan sát mà không tham gia.
Ví dụ: A large crowd looked on as the band played. (Một đám đông lớn đứng xem khi ban nhạc chơi.)
- Cheer on: Cổ vũ, khích lệ ai đó đang thi đấu.
Ví dụ: We went to the marathon to cheer him on. (Chúng tôi đã đến giải marathon để cổ vũ anh ấy.)
- Frown on: Không tán thành, phản đối (thường dùng ở dạng bị động hoặc nói về quy tắc xã hội).
Ví dụ: Smoking is frowned on in this building. (Việc hút thuốc không được tán thành trong tòa nhà này.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
chờ một chút; giữ máy
“Please hold on. Ben is here.”
chờ một chút (thân mật)
“Hang on, I need to tie my shoelace before we start running.”
Phục vụ (nhà hàng), hầu hạ
“The staff here wait on you with a smile.”
Đứng xem, quan sát (không tham gia)
“Passers-by looked on in astonishment.”
Cổ vũ, khích lệ
“We stood by the road to cheer the runners on.”
Không tán thành, nhíu mày phản đối
“Personal phone calls are frowned on at work.”
Từ nào sau đây mang nghĩa 'không tán thành' một hành động hoặc quy tắc?
Can you ___ on a minute? I need to grab my keys.
Họ đang làm gì?
Nói: 'Đám đông chỉ đứng nhìn khi hai người tranh cãi.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
It's a busy restaurant, so the staff will ___ on you shortly.
Cụm 'Wait on' có nghĩa là gì trong ngữ cảnh nhà hàng?
